Chọn sim kích tình duyên - Tìm sim bổ trợ cho gia đạo cát lành

Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Sim Tài lộc
Sim Thăng tiến
Sim Cải vận
Sim Tình duyên
Ngũ hành tương sinh
Ngũ hành bình hòa
Xoá hết
Xem
Loading...
3,665
sim
Sắp xếp

Điểm phong thủy sim: 4.25/10

Giá: 1,299,000 VND

Sim ngũ hành: Thổ

Quẻ Kinh dịch: Địa Thiên Thái (泰 tài)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 2,799,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 3,888,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 3,990,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 4,080,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 4,266,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 4,299,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 4,680,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 10.00/10

Giá: 6,299,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 6.75/10

Giá: 12,074,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 5.00/10

Giá: 13,768,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.75/10

Giá: 14,710,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 14,750,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 14,828,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 5.50/10

Giá: 14,848,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 15,000,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 15,682,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 5.50/10

Giá: 15,692,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 7.75/10

Giá: 15,692,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.75/10

Giá: 15,702,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 4.50/10

Giá: 15,712,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 15,722,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thủy Địa Tỷ (比 bǐ)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 16,000,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 16,500,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 6.50/10

Giá: 16,576,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 16,684,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.25/10

Giá: 16,932,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 17,560,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 17,570,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 17,580,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 17,590,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 17,602,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 18,464,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 18,650,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 18,660,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 18,670,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 5.75/10

Giá: 19,180,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 19,568,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 20,139,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 9.50/10

Giá: 20,486,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 20,516,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 20,817,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 21,404,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 4.00/10

Giá: 21,850,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 21,890,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 21,900,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 21,920,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 22,332,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 22,744,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 23,230,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 6.50/10

Giá: 23,270,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 4.50/10

Giá: 24,168,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 25,000,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 8.25/10

Giá: 25,076,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 25,984,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 26,200,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 6.75/10

Giá: 26,220,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 26,286,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 8.25/10

Giá: 26,932,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 8.25/10

Giá: 27,104,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 8.25/10

Giá: 27,840,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 5.00/10

Giá: 27,850,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 6.75/10

Giá: 28,802,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 29,764,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 9.50/10

Giá: 30,560,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 30,614,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 5.00/10

Giá: 32,200,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 4.00/10

Giá: 32,700,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 33,358,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 34,310,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Điểm phong thủy sim: 7.75/10

Giá: 34,860,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 6.50/10

Giá: 36,000,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Trạch Lý (履 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 36,112,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 36,598,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 38,336,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 39,170,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 41,590,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 6.00/10

Giá: 41,630,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 9.00/10

Giá: 44,354,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 44,690,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 5.00/10

Giá: 44,720,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 46,270,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 9.50/10

Giá: 49,110,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 6.25/10

Giá: 50,004,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 53,363,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Đoài (兌 duì)

Điểm phong thủy sim: 8.75/10

Giá: 55,288,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.75/10

Giá: 57,970,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 60,632,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 64,168,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 7.25/10

Giá: 70,316,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 73,862,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Lôi Hỏa Phong (豐 fēng)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 80,070,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 86,238,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Địa Sơn Khiêm (謙 qiān)

Điểm phong thủy sim: 7.00/10

Giá: 93,374,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 8.50/10

Giá: 105,338,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Địa Tụy (萃 cuì)

Điểm phong thủy sim: 5.00/10

Giá: 117,438,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 132,953,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Lôi Tùy (隨 suí)

Điểm phong thủy sim: 8.00/10

Giá: 157,472,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ)

Điểm phong thủy sim: 7.50/10

Giá: 176,895,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Thuần Càn (乾 qián)

Điểm phong thủy sim: 6.75/10

Giá: 215,431,000 VND

Sim ngũ hành: Thủy

Quẻ Kinh dịch: Trạch Sơn Hàm (咸 xián)

Xem thêm còn (
Loading...
3,645
) sim

Nam
Nữ

Hướng dẫn cách xem phong thủy sim:
- B.1: Nhập số điện thoại cần xem
- B.2: Chọn ngày - tháng - năm sinh Dương Lịch của gia chủ
- B.3: Chọn giới tính, giờ sinh
- B.4: Nhấp "Luận phong thủy sim"