Nhập đầy đủ thông tin để xem kết quả chính xác nhất!

 

Quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) là quẻ số 60 trong kinh dịch, nó là quẻ xấu hay quẻ tốt, mang đến ý nghĩa gì cho người sở hữu sim quẻ này? Cùng tìm hiểu ngay về quẻ kinh dịch số 60 dưới đây.

 

Khi nào thì nên xem quẻ số 60 Thủy Trạch Tiết (節 jié)?

 

Mỗi khi muốn biết sự việc tốt hay xấu thế nào, hì người xưa thường xem quẻ Dịch để nhận được câu trả lời từ quẻ Dịch qua phương pháp đoán theo sáu hào. Ngày nay, để xem số sim, số điện thoại đang sở hữu có hợp với mình hay không, hay chọn số điện thoại chứa quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) để giúp kích tài lộc, gia tăng vận mệnh cho chính mình cũng như người thân.

 

Giải quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) như thế nào?

 

Để giải quẻ số 60 phải qua rất nhiều bước phức tạp như: xây dựng mô hình dự bán về quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié), dự báo sơ bộ, xác định chủ thể và khách thể và cuối cùng là dự báo kết quả qua thể và dụng.

 

Phần mềm xem quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) của simhoptuoi.com.vn đã phân tích và xuất ra ý nghĩa quẻ số 60 tương minh nhất để người đọc có thể dễ dàng thu thập thông tin. Để xem ý nghĩa Thủy Trạch Tiết (節 jié) đối với tuổi của mình, mời bạn chọn năm sinh và chọn quẻ, sau đó ấn xem kết quả để xem chi tiết nhất.

 

XEM THÊM: Sau khi đã biết được quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) có hợp với mình không, nếu muốn chọn cho mình số sim, số điện thoại hợp tuổi theo quẻ Kinh Dịch giúp kích mệnh, gia tăng cát lộc mời bạn xem tại XEM PHONG THỦY SIM

 

Ý nghĩa quẻ số 60 Thủy Trạch Tiết (節 jié) xấu hay tốt trong Kinh Dịch

Ý nghĩa quẻ Thủy Trạch Tiết:

 

Tượng quẻ:

LỜI KINH

節亨, 苦節不可貞

Dịch âm. - Tiết hanh, khổ tiết bất khả trinh.

Dịch nghĩa. - Quẻ Tiết hanh, sự dè dặt khổ không thể chính bền.

 

GIẢI NGHĨA

Tiết là có hạn mà ngừng lại. Việc mà đã có tiết độ, thì có thể đem đến được sự hanh thông, cho nên quẻ Tiết có nghĩa hanh.

Tranh cổ:

 

   1. Khi mây tan, mặt trời lại chiếu sáng: Bước ngoặt cho một cơ hội tốt đẹp hơn.

   2. Con gà trống đứng gáy trên nóc nhà, tiếng gáy báo tin khởi đầu mới

 

Loại Quẻ: Cát

Tốt cho việc:

Công danh sự nghiệp: Ổn định, bền vững

 

Lọc nâng cao Lọc 3

SIM PHONG THỦY QUẺ Thủy Trạch Tiết (節 jié)

0

3,580,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,580,000

dat-simĐặt sim

1

3,800,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

3,800,000

dat-simĐặt sim

2

2,500,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

2,500,000

dat-simĐặt sim

3

3,280,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

3,280,000

dat-simĐặt sim

4

3,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

3,600,000

dat-simĐặt sim

5

2,680,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,680,000

dat-simĐặt sim

6

3,390,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,390,000

dat-simĐặt sim

7

1,880,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

1,880,000

dat-simĐặt sim

8

2,560,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

2,560,000

dat-simĐặt sim

9

3,200,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,200,000

dat-simĐặt sim

10

2,300,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,300,000

dat-simĐặt sim

11

2,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,380,000

dat-simĐặt sim

12

2,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,380,000

dat-simĐặt sim

13

2,800,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,800,000

dat-simĐặt sim

14

2,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,600,000

dat-simĐặt sim

15

3,180,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,180,000

dat-simĐặt sim

16

2,000,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,000,000

dat-simĐặt sim

17

3,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,600,000

dat-simĐặt sim

18

2,280,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

2,280,000

dat-simĐặt sim

19

2,680,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,680,000

dat-simĐặt sim

20

2,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

2,380,000

dat-simĐặt sim

21

3,180,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,180,000

dat-simĐặt sim

22

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

23

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

24

2,180,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

2,180,000

dat-simĐặt sim

25

2,680,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

2,680,000

dat-simĐặt sim

26

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

27

3,890,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

3,890,000

dat-simĐặt sim

28

3,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

3,600,000

dat-simĐặt sim

29

2,280,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

2,280,000

dat-simĐặt sim

30

2,180,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

2,180,000

dat-simĐặt sim

31

3,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

3,600,000

dat-simĐặt sim

32

3,800,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,800,000

dat-simĐặt sim

33

3,700,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,700,000

dat-simĐặt sim

34

2,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

2,600,000

dat-simĐặt sim

35

3,890,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,890,000

dat-simĐặt sim

36

2,580,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

2,580,000

dat-simĐặt sim

37

3,780,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,780,000

dat-simĐặt sim

38

3,000,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thủy - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Mộc

Sim hợp nữ mệnh Mộc

Xem luận phong thủy sim

3,000,000

dat-simĐặt sim

39

2,700,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,700,000

dat-simĐặt sim

40

3,800,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,800,000

dat-simĐặt sim

41

3,680,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Hỏa - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thổ

Sim hợp nữ mệnh Thổ

Xem luận phong thủy sim

3,680,000

dat-simĐặt sim

42

3,800,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Mộc - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Hỏa

Sim hợp nữ mệnh Hỏa

Xem luận phong thủy sim

3,800,000

dat-simĐặt sim

43

3,680,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,680,000

dat-simĐặt sim

44

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

45

2,550,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Kim - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Thủy

Sim hợp nữ mệnh Thủy

Xem luận phong thủy sim

2,550,000

dat-simĐặt sim

46

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

47

3,380,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 10

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,380,000

dat-simĐặt sim

48

2,600,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

2,600,000

dat-simĐặt sim

49

3,300,000

dat-mua-simĐặt mua sim

Quẻ chủ: Thủy Trạch Tiết (節 jié)

Quẻ hỗ: Sơn Lôi Di (頤 yí)

Ngũ hành: Thổ - tổng số nút 8

Số đặc biệt: Array

Sim hợp nam mệnh Kim

Sim hợp nữ mệnh Kim

Xem luận phong thủy sim

3,300,000

dat-simĐặt sim

Danh sách số đã xem

Nội dung xuất ra từ công cụ phù hợp với cấc kết quả tìm kiếm:

  • Quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié)

  • Quẻ kinh dịch Thủy Trạch Tiết (節 jié)

  • Quẻ số 60

  • Quẻ số 60 Thủy Trạch Tiết (節 jié)

  • Rút quẻ số 60

  • Giải mã quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié)

  • Giải mã quẻ số 60

  • Giải quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié)

  • Quẻ Thủy Trạch Tiết (節 jié) trong kinh dịch

Contents[MỤC LỤC]

Tổng Đài Tư Vấn Miễn Phí

icon-phone-simhoptuoi.com.vn0766.139.189

icon-thai-cuc-simhoptuoi.com.vnXEM PHONG THỦY SÓ

icon-thai-cuc-simhoptuoi.com.vnỨng dụng phong thủy

icon-thai-cuc-simhoptuoi.com.vnTin tức sim phong thủy

icon-thai-cuc-simhoptuoi.com.vnTư vấn trực tuyến