Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0948.59.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
1 0919.39.98.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
2 0916.1999.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
3 0915227986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
4 0911428689 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
5 0917296898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
6 0916982968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
7 0915253968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
8 0961218689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
9 0961218689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
10 0989619268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
11 0917296898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
12 0912906968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
13 0916972978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
14 0915603889 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
15 0917009879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
16 0917068379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
17 0911428689 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
18 0917053889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
19 0947982299 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
20 0981389489 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
21 0965899778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
22 0961.728.179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
23 0915227986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
24 0917.790.268 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
25 0911968798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
26 0966.595.569 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
27 0983.89.82.39 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
28 0918.629.879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
29 0911.6969.98 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
30 0914.53.3968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
31 09.1986.6379 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
32 0911.289.189 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
33 0917.9559.68 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
34 0919286339 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
35 0962995838 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
36 0961867579 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
37 0966392689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
38 0968139986 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
39 0981289869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
40 0973989229 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
41 0961596689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
42 0961334994 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
43 0916939778 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
44 0919119938 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
45 0909791898 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
46 0948.90.7986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,500,000 Đặt sim
47 0919.798.768 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,380,000 Đặt sim
48 0914.17.39.68 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,380,000 Đặt sim
49 0942.29.89.79 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886