Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0915253968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
1 0979.45.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
2 0917068379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
3 0917296898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
4 0983.89.82.39 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
5 096.39.78998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
6 0919.39.98.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
7 0981586579 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
8 0918.629.879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
9 0911.399.386 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
10 0916982968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
11 0967.292.291 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
12 0915603889 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
13 0904286579 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
14 0961.873.869 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
15 0965899778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
16 0947982299 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
17 0914.53.3968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
18 0968139986 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
19 0901.983.389 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
20 0911833879 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
21 0948.59.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
22 0911968798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
23 0961.728.179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
24 0919286339 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
25 0966392689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
26 0917009879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
27 0961867579 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
28 0989619268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
29 0966.595.569 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
30 0905958589 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
31 0917053889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
32 0869251379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
33 091.8979.386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
34 0915603889 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
35 0973989229 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
36 0917.9559.68 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
37 0917.790.268 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
38 09.1986.6379 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
39 0981289869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
40 0981389489 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
41 0919119938 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
42 0909791898 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
43 0916939778 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
44 0942.368.279 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,500,000 Đặt sim
45 0948.90.7986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,500,000 Đặt sim
46 0914.17.39.68 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,380,000 Đặt sim
47 0942.29.89.79 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,280,000 Đặt sim
48 0942.29.89.79 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 5,280,000 Đặt sim
49 0983.26.79.69 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886