Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0919006698 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
1 0917609189 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
2 0943.985.839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
3 0984.277.139 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
4 0964.607.998 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
5 0966.718.939 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
6 0965.385.239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
7 0962.684.339 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
8 0912.382.579 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,290,000 Đặt sim
9 01268.459.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
10 0986.966.439 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
11 01268.459.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
12 0919.982.479 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
13 091.3838.296 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
14 0988.505.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
15 0969.299.383 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
16 0916428839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
17 096.1579.968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
18 0913.85.2992 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
19 0919.114.968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
20 0981.693.389 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
21 0969.286.389 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
22 0914.789.479 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim
23 0968.597.889 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim
24 0982.099.183 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim
25 0969.981.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,180,000 Đặt sim
26 0969.981.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,180,000 Đặt sim
27 091.86.39.589 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
28 0916.993.869 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
29 0917.96.83.79 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
30 0966.533.998 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
31 0961.3878.69 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
32 0918.329.279 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
33 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
34 0917.90.8978 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
35 0915183679 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
36 0911093986 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
37 0915988639 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
38 0916448639 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
39 0914907839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
40 0912388639 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
41 0915.092.968 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
42 096.587.99.69 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
43 0914.904.968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
44 0982.00.99.78 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
45 0987.239.598 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
46 0909.154.299 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
47 0971982698 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
48 0919.29.6778 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
49 0916.80.3779 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886