Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0911136486 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
1 0911187698 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
2 0919311178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
3 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
4 0917911866 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
5 0963.68.1771 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
6 0911575183 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
7 0911697188 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
8 0911035786 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
9 0911.262.198 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
10 0916701168 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
11 0911179138 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
12 0911116289 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
13 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
14 0912001683 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
15 0911312283 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
16 0912311788 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
17 0911187966 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
18 0911701578 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
19 0911251839 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
20 0911.177.698 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
21 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
22 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,200,000 Đặt sim
23 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
24 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
25 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
26 0916080871 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
27 0912.951.768 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
28 091.1102.879 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
29 09.61.68.11.97 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
30 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 2,890,000 Đặt sim
31 0911107838 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
32 0917013188 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
33 0911357183 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
34 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
35 0911801938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
36 0913166138 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
37 091.1015.986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
38 0917101288 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
39 0915272183 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
40 0918108166 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
41 0911603189 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
42 0981.44.79.51 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
43 0916101398 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
44 0911126298 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
45 0918111997 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
46 0869.1771.45 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
47 0966.178.371 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,350,000 Đặt sim
48 0986.165.021 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,350,000 Đặt sim
49 012.17.681.168 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886