Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 14,800,000 Đặt sim
1 01257989989 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 13,800,000 Đặt sim
2 0961226879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
3 0961793789 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
4 0916839996 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
5 0912831899 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
6 0919119938 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 5,600,000 Đặt sim
7 0961391388 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
8 0919568839 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
9 0912858538 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
10 0919398966 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
11 0918693679 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
12 0919532289 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
13 0913978986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
14 01278568579 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
15 0918751289 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
16 0918618539 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
17 0917609189 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
18 0913590986 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
19 0907201389 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,350,000 Đặt sim
20 0919063938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 4,890,000 Đặt sim
21 0936698568 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
22 0961381299 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
23 0915799983 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
24 0913377189 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
25 0912727938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
26 01259847789 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
27 01236407789 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
28 01236948789 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
29 01236487789 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
30 01239348789 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
31 01237594789 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
32 0911896899 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 8,900,000 Đặt sim
33 0961334994 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
34 0919515389 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
35 0914608568 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
36 0913319905 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,200,000 Đặt sim
37 01259397789 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
38 01232753789 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
39 01259302789 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
40 01258402789 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
41 01239304789 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
42 0913727989 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
43 01254397789 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
44 01259508789 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
45 01239753789 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
46 0961391386 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
47 0919852266 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 5,890,000 Đặt sim
48 0919006698 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
49 0911602883 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888