Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
1 0919311178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
2 0911575183 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
3 0911116289 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
4 0919116818 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
5 0911179138 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
6 0916701168 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
7 0911697188 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
8 0911035786 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
9 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
10 0914.1307.68 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
11 0912001683 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
12 0911213878 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
13 0911187966 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
14 0911701578 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
15 0911.25.1839 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
16 0912311788 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
17 0911312283 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
18 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
19 091.1616.538 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
20 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,200,000 Đặt sim
21 0911.635.168 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 3,200,000 Đặt sim
22 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
23 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
24 091.1102.879 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
25 0912.951.768 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
26 09.61.68.11.97 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
27 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
28 0912.951.768 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
29 0911.31.01.86 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
30 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
31 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
32 091.1102.879 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
33 09.61.68.11.97 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,980,000 Đặt sim
34 0911.395.138 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
35 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 2,890,000 Đặt sim
36 0916.79.1178 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 2,890,000 Đặt sim
37 0911107838 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
38 0911801938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
39 0915113288 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
40 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
41 0911357183 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
42 0917013188 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
43 091.1015.986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
44 091.1015.986 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,680,000 Đặt sim
45 0912.812.178 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
46 0913231768 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
47 0917101288 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
48 0911603189 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
49 0918108166 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886