Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0984.395.110 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
1 0978.619.521 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
2 0968.716.201 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
3 0968.197.143 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
4 0868.256.131 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
5 09111.203.48 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
6 0967.824.301 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
7 0968.171.251 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
8 0965.138.421 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
9 0969.681.153 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
10 0963.412.861 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
11 0 0967.168.751 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
12 08686.11.794 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
13 0976.168.571 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
14 0868.614.971 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
15 0868.216.513 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
16 0903.411.785 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
17 0961.685.014 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
18 0961.683.771 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
19 0969.138.671 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
20 0961.683.214 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
21 0961.6828.17 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
22 0868.971.614 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
23 0971.784.813 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 990,000 Đặt sim
24 0971.784.130 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
25 0961.683.412 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
26 0978.341.691 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
27 0961.682.701 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
28 0961.681.270 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
29 0968.138.571 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
30 0971.516.380 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
31 0971.783.120 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
32 0971.782.031 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
33 0972.011.710 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
34 0971.78.4561 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
35 0965.291.781 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
36 0941.780.271 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
37 0971.782.301 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
38 0981.695.514 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
39 0961.685.104 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
40 0961.685.140 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
41 0961.681.342 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
42 0965.178.120 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
43 0868.251.910 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
44 0981.498.612 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
45 0981.194.781 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
46 0971.783.210 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
47 0971.782.815 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
48 0971.786.154 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
49 0971.782.310 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888