Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0944.863.574 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
1 0948.194.418 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
2 0944.462.316 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
3 0981.426.864 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
4 0981.306.354 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
5 0981.342.714 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
6 0981.306.534 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
7 0969.381.732 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
8 0981.341.364 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
9 0981924384 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 950,000 Đặt sim
10 0941.742.435 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
11 0948.940.635 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
12 0941.420.035 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
13 0981.695.244 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
14 0981.641.504 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
15 0981.640.334 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
16 0971.784.426 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
17 0981.605.324 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
18 0964.947.487 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
19 0965.145.243 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
20 0964.214.490 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
21 0978.574.843 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
22 0969.756.448 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
23 0949.830.465 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
24 0941.701.485 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
25 0973.873.254 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
26 0973.856.730 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
27 0969.451.384 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
28 0969.381.435 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
29 0982.213.473 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
30 0941.713.428 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
31 0941.710.548 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
32 0946.327.548 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
33 0941.705.148 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
34 0941.750.148 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
35 0941.733.048 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
36 0946.548.426 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
37 0945.340.446 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
38 0948.005.436 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
39 0945.442.659 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
40 0969.514.104 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
41 0945.391.503 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
42 0946.594.713 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
43 0944.462.532 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
44 0945.476.742 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
45 0945.41.49.75 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
46 0949.041.876 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
47 0946.538.724 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
48 0946.382.637 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim
49 0974.914.320 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 890,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888