Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
Thân chủ: Nữ sinh vào 23 giờ đến 1 giờ ngày 6/6/2000
Âm lịch: 5/5/2000. Theo Can chi : ngày Ất Mùi tháng Nhâm Ngọ năm Canh Thìn
thuộc ngũ hành Kim (Bạch lạp Kim - Kim bạch lạp)
Tứ trụ của thân chủ:
Mộc3
Hỏa3
Thổ3
Kim1
Thủy3

Các hành vượng:
STT Số thuê bao Quẻ chủ Quẻ hỗ Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
1 0918228578 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,980,000 Đặt sim
2 0914286198 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,980,000 Đặt sim
3 0916768238 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
4 0911467868 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 7,500,000 Đặt sim
5 0916478968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
6 0918623883 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,800,000 Đặt sim
7 0918838986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 12,800,000 Đặt sim
8 0914928638 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,900,000 Đặt sim
9 0914368478 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,800,000 Đặt sim
10 0912867278 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
11 0914689238 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,980,000 Đặt sim
12 0918584878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,800,000 Đặt sim
13 0918544586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,980,000 Đặt sim
14 0917684878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
15 0916465838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,600,000 Đặt sim
16 0981410368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,300,000 Đặt sim
17 0966792388 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,300,000 Đặt sim
18 0963578084 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 2,600,000 Đặt sim
19 0967988453 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 2,300,000 Đặt sim
20 0987021786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 2,900,000 Đặt sim
21 0988619287 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,300,000 Đặt sim
22 0988685914 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 2,900,000 Đặt sim
23 0986578780 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 2,900,000 Đặt sim
24 0963879468 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,800,000 Đặt sim
25 0961983688 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 10,800,000 Đặt sim
26 0868911386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,900,000 Đặt sim
27 0981546368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,800,000 Đặt sim
28 0886395568 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
29 0886918918 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 12,680,000 Đặt sim
30 0941687968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 12,800,000 Đặt sim
31 0918292568 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
32 0888139283 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,980,000 Đặt sim
33 0938461368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 12,800,000 Đặt sim
34 0898355668 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 6,900,000 Đặt sim
35 0916854078 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 4,800,000 Đặt sim
36 0914962838 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 5,800,000 Đặt sim
37 0912889786 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 9.5/10 3,800,000 Đặt sim
38 0918578938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,900,000 Đặt sim
39 0918573898 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 4,800,000 Đặt sim
40 0915803978 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,980,000 Đặt sim
41 0917689738 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,900,000 Đặt sim
42 0979178568 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 6,800,000 Đặt sim
43 0911385238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,600,000 Đặt sim
44 0917358638 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,800,000 Đặt sim
45 0918.751.388 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,800,000 Đặt sim
46 0911987878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 10,800,000 Đặt sim
47 0931779688 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 8,900,000 Đặt sim
48 0918779818 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 4,800,000 Đặt sim
49 0918537368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 6,800,000 Đặt sim
50 0917390588 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ Điểm 8.5/10 3,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888