Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0916377998 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 3,980,000 Đặt sim
1 0982979186 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
2 0969835883 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
3 0888101878 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
4 0917228768 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
5 0915379383 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
6 0918369778 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
7 0917283668 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
8 0868342179 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
9 0982322238 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
10 0918978178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
11 0987683396 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
12 0916180968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
13 0888281238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
14 0915989378 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,800,000 Đặt sim
15 0917700988 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 2,800,000 Đặt sim
16 0917823279 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,680,000 Đặt sim
17 0911686278 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,600,000 Đặt sim
18 0915886138 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 2,600,000 Đặt sim
19 0916898169 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
20 0917620688 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
21 01257341789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 800,000 Đặt sim
22 01257971789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 800,000 Đặt sim
23 0933827447 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 600,000 Đặt sim
24 0962470893 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 600,000 Đặt sim
25 0907796998 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 1,950,000 Đặt sim
26 01257871789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 800,000 Đặt sim
27 01257637789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 800,000 Đặt sim
28 01257547789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 800,000 Đặt sim
29 01278885889 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 600,000 Đặt sim
30 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 15,500,000 Đặt sim
31 0917387978 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 8,800,000 Đặt sim
32 0916123828 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 7,800,000 Đặt sim
33 0981983866 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,900,000 Đặt sim
34 0913781388 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
35 0915096838 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
36 0915633878 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 5,900,000 Đặt sim
37 0971257838 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
38 0981186278 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
39 0918319838 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
40 0911138278 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
41 0918383378 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
42 0911881778 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 5,600,000 Đặt sim
43 0971378238 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
44 0917588579 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
45 0888839869 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
46 0963278238 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 4,500,000 Đặt sim
47 0964493338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 3,980,000 Đặt sim
48 0964258833 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
49 0916781278 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888