Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
1 0961.4727.86 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
2 0949.143.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
3 0947.874.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
4 0947.359.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
5 0964.485.986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
6 01274.31.6879 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
7 0978.256.986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
8 0981.8787.75 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
9 0961.72.5866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
10 0979.85.0660 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
11 0965.597.386 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
12 0967.352.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
13 0942.516.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
14 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
15 0947.430.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
16 0961.907.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
17 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
18 0961.652.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
19 0961.416.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
20 0965.594.786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
21 0971.664.386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
22 0971.663.486 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
23 0964.933.286 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
24 0917540668 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
25 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
26 0981.407.847 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,690,000 Đặt sim
27 0968.369.635 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
28 01673.486.986 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
29 094747.30.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
30 09.61.61.57.86 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
31 0916553168 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
32 0978578663 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,500,000 Đặt sim
33 0947.88.1696 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
34 0978.19.7667 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
35 09777.41.238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
36 0127.365.6668 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
37 0941.659.168 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
38 0868.97.27.47 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
39 0968.54.7227 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
40 0972.10.8696 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
41 012.86.68.00.86 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
42 0976.83.7071 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
43 0966.163.827 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
44 0969.754.387 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
45 0968.918.476 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
46 0968.981.764 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
47 0984.779.725 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
48 0978.470.103 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
49 0976.568.610 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888