Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0945.569.768 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
1 0945.79.47.68 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
2 09.1982.7686 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,050,000 Đặt sim
3 0916.4004.68 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
4 0868771579 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
5 0916.795.778 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
6 0966.7878.62 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
7 091.79.730.68 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
8 0919563286 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
9 01259666968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
10 01296677886 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
11 0868771579 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
12 0969718486 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
13 096.686.3598 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
14 01629228668 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
15 0911.662.986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
16 0916644486 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
17 0911.6367.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
18 0916644486 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
19 0917067578 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
20 0916315968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
21 01629228668 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
22 0987.914.066 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
23 0964.765.689 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
24 0968.890.577 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
25 086.8639.576 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
26 0869.27.7973 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
27 0906.766.581 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
28 0979.082.366 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
29 0971.360.978 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
30 0964.675.786 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
31 0983.807.366 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
32 0987683396 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
33 0904516186 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
34 0979.540.266 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
35 0978.189.566 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
36 0916620078 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
37 0917758778 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
38 0911766683 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim
39 0961.694.638 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,890,000 Đặt sim
40 0961.76.33.68 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 2,890,000 Đặt sim
41 0981.65.8669 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 2,890,000 Đặt sim
42 0941.659.268 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
43 0943.715.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
44 0941.2747.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
45 0946.475.168 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
46 0946.457.168 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
47 0936.470.568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
48 0946.451.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim
49 0947.593.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,860,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886