Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0 0968.276.750 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
1 0961.683.672 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
2 0963.7447.82 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
3 0961.686.417 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
4 0961.683.609 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
5 0967.153.478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
6 096.8877.410 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
7 0968.965.041 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
8 0868.936.576 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
9 0868.979.065 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
10 0868.975.763 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
11 0868.977.410 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
12 0976.618.643 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
13 0975.286.427 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
14 0972.60.17.80 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
15 0 0968.096.435 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
16 0968.712.807 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
17 0969.680.217 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
18 0968.071.856 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
19 0972.786.731 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
20 0983.568.560 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
21 0977.846.720 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
22 0 0976.807.425 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
23 0 0968.960.712 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
24 0982.61.2787 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
25 0 0968.556.416 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
26 0975.144.738 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
27 0 0972.748.670 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
28 0961.683.267 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
29 0966.938.061 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
30 0968.256.716 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
31 0976.086.651 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
32 0978.468.710 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
33 0978.067.650 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
34 0976.814.661 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
35 0868.936.747 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
36 0978.662.073 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
37 0868.993.106 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
38 09789.44.872 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
39 0968.728.701 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
40 0976.376.840 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
41 0967.872.351 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
42 0972.407.380 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
43 0968.247.761 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
44 0967.255.680 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
45 0986.135.260 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
46 0979.378.052 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
47 0967.936.864 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
48 0967.68.4217 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
49 0967.469.685 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888