Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0903.491.778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
1 0976.652.438 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
2 0976.139.816 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
3 0962.87.8297 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
4 0978.053.727 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
5 0968.47.0770 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
6 0868.934.776 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
7 0868.9296.73 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
8 0868.927.973 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
9 0868.923.976 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
10 0868.923.796 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
11 0979.882.717 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
12 0966.765.478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
13 0868.939.672 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
14 0968.145.700 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
15 0868.614.359 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
16 0966.7887.43 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
17 0968.057.627 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
18 0967.668.169 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
19 0868.934.965 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
20 0972.27.2687 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
21 0968.517.626 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
22 0968.527.597 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,260,000 Đặt sim
23 01256725668 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
24 0969136086 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
25 01256932668 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
26 01256437668 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
27 0986668346 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
28 0966219886 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,200,000 Đặt sim
29 0961.683.267 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
30 0966.938.061 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
31 0968.256.716 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
32 0976.086.651 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
33 0978.468.710 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
34 0978.067.650 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
35 0976.814.661 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
36 0868.936.747 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
37 0978.662.073 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
38 0868.936.576 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
39 0868.979.065 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
40 0868.975.763 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
41 0868.977.410 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
42 0976.618.643 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
43 0975.286.427 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
44 0972.60.17.80 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
45 0 0968.096.435 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
46 0968.712.807 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
47 0969.680.217 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
48 0968.071.856 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
49 0972.786.731 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888