Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0973617386 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
1 0911557966 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
2 0963564386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
3 0961945286 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
4 0916361778 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
5 0961.60.1186 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 3,550,000 Đặt sim
6 0961.60.1186 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 3,550,000 Đặt sim
7 0916.12.7986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 3,500,000 Đặt sim
8 0916.12.7986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 3,500,000 Đặt sim
9 0912.8338.77 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 3,380,000 Đặt sim
10 0912.8338.77 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 3,380,000 Đặt sim
11 0916.924.468 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 3,350,000 Đặt sim
12 0916.924.468 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 3,350,000 Đặt sim
13 0911527978 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 3,300,000 Đặt sim
14 0917787398 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,300,000 Đặt sim
15 0919.153.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 3,300,000 Đặt sim
16 0916816639 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 3,300,000 Đặt sim
17 0916266278 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,300,000 Đặt sim
18 0919.07.6268 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,280,000 Đặt sim
19 0965.375.168 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,280,000 Đặt sim
20 0919.07.6268 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,280,000 Đặt sim
21 0918.38.6166 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
22 0981.776.787 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
23 091.552.7686 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
24 0981.776.787 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
25 091.552.7686 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
26 0918.38.6166 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 3,250,000 Đặt sim
27 0945.79.47.68 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
28 0946.572.168 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
29 0949.364.168 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
30 0945.569.768 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
31 09.1982.7686 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,050,000 Đặt sim
32 09.1982.7686 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 3,050,000 Đặt sim
33 0911.6367.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
34 0911.6367.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
35 0916.4004.68 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
36 0916.795.778 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
37 0919.144.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
38 096.686.3598 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
39 0966.7878.62 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
40 0911.662.986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
41 091.79.730.68 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
42 0911.662.986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
43 0966.7878.62 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
44 091.79.730.68 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
45 0919.144.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
46 096.686.3598 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
47 0916.4004.68 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
48 0916.795.778 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
49 0917758778 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886