Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0947.359.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
1 0961.4727.86 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
2 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
3 0967.352.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
4 0961.907.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
5 0986.2757.86 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
6 0961.72.5866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
7 0979.85.0660 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
8 0965.597.386 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
9 0936.413.086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
10 0934.650.786 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
11 0981.506.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
12 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
13 0949.143.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
14 0947.874.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
15 0964.485.986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
16 01274.31.6879 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
17 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
18 0978.256.986 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
19 0961.652.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
20 0961.416.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
21 0965.594.786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
22 0971.664.386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
23 0971.663.486 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
24 0981.8787.75 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
25 0964.933.286 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
26 0917540668 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
27 0966981768 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
28 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
29 094747.30.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
30 01673.486.986 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
31 0916553168 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
32 0914622866 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
33 0978578663 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,500,000 Đặt sim
34 0972.10.8696 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
35 0976.83.7071 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
36 0947.88.1696 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
37 0968.54.7227 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
38 0978.19.7667 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
39 09777.41.238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
40 0868.97.27.47 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,380,000 Đặt sim
41 0962.87.8297 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
42 0978.053.727 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
43 0976.139.816 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
44 0968.47.0770 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
45 0868.934.776 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
46 0868.9296.73 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
47 0868.926.577 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
48 0868.923.967 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
49 0981.84.7797 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888