Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0965678964 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
1 0919268186 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
2 0962357387 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
3 0961630168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
4 0911668658 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
5 0911762886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
6 09.1661.8638 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
7 0916315568 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
8 0911680986 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
9 0911207686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
10 0916835386 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
11 0914179478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
12 0916793886 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
13 0917787966 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,600,000 Đặt sim
14 0911.70.8778 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 4,980,000 Đặt sim
15 0974.86.65.68 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 4,890,000 Đặt sim
16 0916.165.768 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 4,890,000 Đặt sim
17 0971219686 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 4,890,000 Đặt sim
18 0971219686 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 4,890,000 Đặt sim
19 0971.836.186 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
20 0961.86.16.76 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
21 0971.400.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
22 0917.139.866 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
23 0916366883 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
24 0965.663.478 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
25 0936698568 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
26 0911.22.6468 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
27 0915.69.6363 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
28 0941366696 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
29 0972867966 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
30 0965638336 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
31 0964.10.7887 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
32 0913667286 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
33 0915632368 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
34 0916821786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
35 0981.65.60.86 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
36 0962.715.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
37 0967.25.8986 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
38 0943734686 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
39 0911.65.7686 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
40 0966.35.8679 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
41 0916956968 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
42 0977707689 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
43 0916617378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
44 0918723866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
45 0916366883 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
46 0911678486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
47 0965786368 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 4,680,000 Đặt sim
48 0919166638 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 4,600,000 Đặt sim
49 0917.772.186 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886