Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 091.757.7968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
1 0965.119.368 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
2 01666.93.6886 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
3 01237.79.7968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
4 0916861683 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
5 0971.836.186 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
6 0974.704.878 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
7 0973.657.278 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
8 091.149.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
9 01666.93.6886 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
10 01237.79.7968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
11 0901.32.65.68 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
12 0917.278.178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
13 0911.479.478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
14 091.757.7968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
15 0965.119.368 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
16 0973.657.278 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
17 0962.715.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
18 091.149.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
19 0971.836.186 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
20 0974.704.878 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
21 096.676.3883 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
22 0961.58.69.68 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
23 096.678.6368 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
24 09.61.60.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
25 01236.79.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
26 0917.783.786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
27 0919.179.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
28 091.706.3968 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
29 0901.32.65.68 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
30 09.61.60.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
31 0971.695.886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
32 0962.715.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
33 0961.58.69.68 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
34 096.678.6368 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
35 0917.783.786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
36 0919.179.778 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
37 091.706.3968 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
38 01236.79.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
39 096.676.3883 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
40 0971.695.886 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
41 096.110.3668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 6,600,000 Đặt sim
42 096.110.3668 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 6,600,000 Đặt sim
43 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,300,000 Đặt sim
44 0967.95.8778 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,300,000 Đặt sim
45 0917.266.638 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 5,980,000 Đặt sim
46 0917.266.638 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 5,980,000 Đặt sim
47 0914.439.686 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 5,900,000 Đặt sim
48 0961.561.668 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 5,900,000 Đặt sim
49 0966.389.663 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886