Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0942819898 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 10,800,000 Đặt sim
1 0917608388 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 8,800,000 Đặt sim
2 0969708388 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 7,800,000 Đặt sim
3 0908823668 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 7,500,000 Đặt sim
4 0916483388 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 7,500,000 Đặt sim
5 0931266869 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,900,000 Đặt sim
6 0983829838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,900,000 Đặt sim
7 0918517838 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 6,900,000 Đặt sim
8 0911697898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
9 0981587678 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
10 0982178186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 6,800,000 Đặt sim
11 0965379488 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
12 0868373878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
13 0981877983 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
14 0911587278 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
15 0918693138 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
16 0916972978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
17 0911638778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
18 0916028778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
19 0943027788 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 5,800,000 Đặt sim
20 0917648878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 5,300,000 Đặt sim
21 0917822588 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,900,000 Đặt sim
22 0915568178 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
23 0888155878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
24 0914816838 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 4,800,000 Đặt sim
25 0965382179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 4,600,000 Đặt sim
26 0911578278 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 4,500,000 Đặt sim
27 0945216968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
28 0888283779 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
29 0972783068 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
30 0888118798 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
31 0916992778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
32 0911583786 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
33 0917869378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
34 0869016776 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
35 0869057887 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
36 0916902878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,900,000 Đặt sim
37 01218681968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
38 0961483388 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
39 0917531778 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
40 0916969378 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
41 0915162178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
42 0916930778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
43 0917385278 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 3,800,000 Đặt sim
44 0979812788 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
45 0944811968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
46 0916001788 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
47 0917693788 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
48 0917503788 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim
49 0915893788 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 3,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888