Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0978.713.564 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
1 0968.946.213 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
2 0966.463.987 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
3 0966.438.796 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
4 0986.710.863 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
5 0978.056.670 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
6 0964.197.680 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
7 0983.817.662 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
8 0 0976.836.603 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
9 0 0978.463.751 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
10 0 0968.276.750 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
11 0961.683.672 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
12 0963.7447.82 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
13 0961.686.417 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
14 0961.683.609 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
15 0967.153.478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
16 096.8877.410 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
17 0968.965.041 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
18 0 0968.176.632 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
19 0 0978.941.327 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
20 0978.184.607 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
21 0969.680.217 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
22 0968.071.856 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
23 0972.786.731 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
24 0983.568.560 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
25 0977.846.720 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
26 0 0976.807.425 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
27 0 0968.960.712 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
28 0982.61.2787 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
29 0 0968.556.416 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
30 0975.144.738 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
31 0 0972.748.670 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
32 0961.683.267 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
33 0966.938.061 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
34 0968.256.716 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
35 0976.086.651 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
36 0978.468.710 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
37 0978.067.650 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
38 0976.814.661 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
39 0868.936.747 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
40 0978.662.073 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
41 0868.936.576 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
42 0868.979.065 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
43 0868.975.763 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
44 0868.977.410 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
45 0976.618.643 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
46 0975.286.427 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
47 0972.60.17.80 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
48 0 0968.096.435 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
49 0968.712.807 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888