Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 09456.12.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
1 0944.615.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
2 0943.614.768 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
3 0946.507.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
4 0945.597.866 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
5 0945.534.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
6 0944.615.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
7 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
8 0914.95.7078 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
9 0949.056.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
10 0946.370.568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
11 0946.950.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
12 0943.763.468 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
13 0946.507.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
14 0945.597.866 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
15 0945.534.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
16 0945.560.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
17 0946.370.568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
18 0949.056.168 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
19 0947.531.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
20 0946.950.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
21 0943.763.468 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
22 0947.370.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
23 0947.594.866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
24 09456.12.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
25 0945.560.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
26 0948.7727.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
27 0965.094.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,180,000 Đặt sim
28 0965.094.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,180,000 Đặt sim
29 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
30 0981.407.937 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
31 096.7938.647 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
32 0967.957.807 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
33 0961.3878.60 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
34 012.86.687786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
35 09.6688.3776 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
36 096.997.60.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
37 0971.069.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
38 0962661386 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,950,000 Đặt sim
39 0939668286 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,950,000 Đặt sim
40 01274.31.6879 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
41 0936.278.366 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
42 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
43 0971.649.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
44 0947.359.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
45 01275.32.6879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
46 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
47 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
48 0947.874.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
49 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886