Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0945.70.8368 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
1 0978.445.328 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
2 0978.706.724 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
3 0945.46.1388 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 3,980,000 Đặt sim
4 0942.170.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
5 0946.970.168 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
6 0945.79.47.68 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 3,180,000 Đặt sim
7 0946.587.801 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
8 0945.680.952 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
9 0986.814.958 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
10 0946.451.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
11 0947.845.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
12 0888.197.368 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 3,980,000 Đặt sim
13 0968.873.495 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
14 0978.79.1522 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
15 0968.946.213 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
16 0968.571.842 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
17 0868.271.457 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
18 0965.24.07.87 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
19 0978.680.712 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
20 0.0943.685.148 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
21 0977.895.742 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
22 0943.895.802 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
23 0868.933.498 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
24 0988.536.810 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
25 0987.822.453 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
26 0943.641.768 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,980,000 Đặt sim
27 0962.07.3968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 6,980,000 Đặt sim
28 0968.579.374 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
29 0968.576.953 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
30 0968.580.473 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
31 0968.578.942 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
32 0987.739.258 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
33 0987.792.781 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
34 0963.684.507 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
35 0978.786.914 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
36 0978.456.830 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
37 0978.914.732 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
38 0988.368.754 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
39 0968.557.846 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
40 0989.785.921 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
41 0988.367.845 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
42 0968.134.098 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
43 0989.538.745 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
44 0977.984.310 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,080,000 Đặt sim
45 0967.682.794 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
46 0967.870.218 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
47 0967.680.437 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim
48 0987.974.581 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 980,000 Đặt sim
49 0968.087.903 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888