Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0967.957.807 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
1 012.86.687786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
2 09.6688.3776 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
3 096.997.60.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
4 0971.069.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
5 0971930686 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
6 0961.3878.60 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
7 0981.407.937 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
8 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
9 0971873870 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
10 0939668286 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,950,000 Đặt sim
11 0962661386 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,950,000 Đặt sim
12 0981.506.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
13 0936.278.366 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
14 0964.485.986 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
15 0969.780.586 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
16 0948.7727.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
17 0961.4727.86 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
18 0949.143.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
19 0935.619.386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
20 0947.531.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
21 0947.430.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
22 0944.73.61.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
23 0947.430.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
24 0942.516.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
25 0934.650.786 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
26 0934.670.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
27 0963.769.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
28 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
29 01274.31.6879 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
30 0971.649.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
31 0947.359.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
32 01275.32.6879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
33 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
34 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
35 0947.874.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
36 0939663662 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Kim 1,850,000 Đặt sim
37 0966981768 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
38 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim
39 0981.407.847 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,690,000 Đặt sim
40 09.61.61.57.86 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
41 0968.369.635 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
42 094747.30.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,680,000 Đặt sim
43 0916350368 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
44 0918391866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
45 0916553168 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
46 0917077886 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
47 0919221866 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,600,000 Đặt sim
48 01673.486.986 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,580,000 Đặt sim
49 0963774086 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,560,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886