Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0868.934.776 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
1 0868.9296.73 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
2 0868.926.577 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
3 0868.923.967 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
4 0972.27.2687 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
5 0968.527.597 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,260,000 Đặt sim
6 0917.295.780 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
7 0971.391.847 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
8 0977.876.482 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
9 0978.492.407 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
10 0977.872.514 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
11 0964.167.827 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
12 0962.617.874 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
13 0976.066.851 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
14 0986.076.761 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
15 0967.864.125 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
16 0986668346 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
17 0983.877.142 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
18 0961.873.917 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
19 0967.865.160 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
20 0964.598.610 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
21 0962.539.806 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
22 0967.871.253 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
23 0932.628.856 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
24 0978.477.503 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
25 0979.385.720 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
26 0973.978.205 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
27 0987.039.750 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
28 0967.937.548 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
29 0974.473.806 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
30 0961.873.865 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
31 0976.026.873 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
32 0978.453.527 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
33 0961.873.864 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
34 0964.957.837 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
35 0971.391.857 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
36 0986.416.536 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
37 0968.978.614 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
38 0986.347.651 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
39 0968.987.740 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
40 0962.785.056 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
41 0978.612.771 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
42 0961.873.867 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
43 0963.486.615 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
44 0969136086 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
45 0961.873.916 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
46 0961.873.857 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
47 0976.821.564 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,250,000 Đặt sim
48 0966219886 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,200,000 Đặt sim
49 0868.979.065 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888