Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 09.1771.9978 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Kim 2,350,000 Đặt sim
1 0911.28.79.66 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Kim 2,350,000 Đặt sim
2 0981.217.687 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 2,350,000 Đặt sim
3 0981.216.877 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 2,350,000 Đặt sim
4 0943.763.468 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
5 0945.597.866 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
6 09456.12.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
7 0946.507.368 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
8 0944.615.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
9 0945.534.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
10 0947.594.866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
11 0981.216.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
12 0943.614.768 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
13 0945.560.768 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
14 0946.950.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
15 0946.310.368 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
16 0947.370.866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
17 0914.95.7078 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 2,280,000 Đặt sim
18 0965.094.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 2,180,000 Đặt sim
19 0943.641.768 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 2,180,000 Đặt sim
20 096.997.60.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
21 096.7938.647 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
22 0967.957.807 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
23 012.86.687786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
24 09.6688.3776 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
25 096.997.60.86 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
26 0971.069.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
27 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
28 0981.407.937 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
29 0971.069.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
30 0981.407.937 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
31 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
32 096.7938.647 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
33 0967.957.807 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
34 012.86.687786 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
35 09.6688.3776 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Kim 1,980,000 Đặt sim
36 0947.531.768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
37 0979.816.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
38 0944.73.61.68 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
39 0971.649.886 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
40 0942.516.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
41 0947.261.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
42 0981.506.786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
43 0934.650.786 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
44 0964.985.386 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
45 0947.430.768 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
46 0948.7727.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
47 0943.765.268 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
48 0934.670.586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,860,000 Đặt sim
49 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886