Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0967.812.735 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
1 096.7938.745 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
2 0967.842.165 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
3 0975.568.702 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
4 0967.860.732 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
5 0987.739.672 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
6 0974.725.860 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
7 0972.865.417 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
8 0982.597.701 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
9 0975.168.264 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
10 0975.668.430 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
11 0982.569.630 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
12 0975.543.817 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
13 0978.441.763 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
14 0976.827.603 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
15 0976.508.607 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
16 0975.783.037 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
17 0968.964.105 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
18 0964.386.651 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
19 0967.985.374 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
20 0982.574.706 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
21 0972.606.837 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
22 0968.764.125 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
23 0976.346.870 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
24 0983.297.271 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
25 0966.163.827 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Kim 1,350,000 Đặt sim
26 0968.517.626 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
27 0972.27.2687 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
28 0868.934.776 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
29 0868.9296.73 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
30 0868.926.577 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
31 0868.923.967 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
32 0868.61.3927 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
33 0 0977.867.419 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
34 0972.564.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
35 0868.939.672 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
36 0987.97.47.34 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
37 0868.945.756 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
38 0966.7887.43 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
39 0986.8767.43 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
40 0868.941.796 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
41 0972.727.781 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
42 0976.652.438 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
43 0962.87.8297 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
44 0978.053.727 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
45 0968.47.0770 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
46 0976.139.816 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
47 0868.9297.36 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
48 0868.9296.37 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim
49 0868.923.976 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Kim 1,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888