Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0944.370.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,280,000 Đặt sim
1 0942.54.93.68 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,280,000 Đặt sim
2 0981.273.389 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,280,000 Đặt sim
3 0949.973.468 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,280,000 Đặt sim
4 0948.58.77.39 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 2,280,000 Đặt sim
5 0961.61.5938 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,180,000 Đặt sim
6 0948.94.1139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,180,000 Đặt sim
7 0948.296.479 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,990,000 Đặt sim
8 0915829968 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 1,980,000 Đặt sim
9 0868212959 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 1,980,000 Đặt sim
10 0967.1848.79 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,980,000 Đặt sim
11 0978.016.179 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,980,000 Đặt sim
12 0907796998 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,950,000 Đặt sim
13 0969.099.008 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
14 0981.554.279 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
15 0943.086.639 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
16 0942.708.639 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
17 0962.3898.39 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
18 0943.88.0439 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
19 0944.099.186 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
20 0948.598.179 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
21 0944.08.36.79 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
22 01259.30.6879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
23 0947.509.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
24 0942.581.579 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
25 0946.608.179 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
26 0947.896.339 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
27 0942.852.479 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
28 0947.813.279 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
29 0943.081.779 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
30 0948.495.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
31 097.4224.839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
32 0974.87.1239 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
33 0968.219.978 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
34 0989.71.3993 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
35 0965.25.1839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
36 0948.145.539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
37 0944.698.739 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
38 0947.884.639 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
39 094.98.123.39 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
40 0943.425.986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
41 0941.803.779 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
42 0985.84.3379 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
43 0946.40.8379 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
44 0969.952.486 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
45 0962.69.78.39 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
46 0947.848.279 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
47 0947.258.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
48 0948.412.679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
49 01293.14.6879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888