Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0982787964 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
1 0917967938 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
2 0919632938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
3 0916699578 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
4 0917989178 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
5 0917669398 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
6 0916972798 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
7 01299339886 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
8 01232.88.9899 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,580,000 Đặt sim
9 0913.58.9978 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
10 0988.79.38.69 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
11 01668.22.77.99 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
12 0911.289.398 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
13 0961386799 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
14 0961.688.579 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
15 0918.615.389 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
16 0918618539 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
17 0918922298 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
18 0984277139 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
19 0981706379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
20 0976459839 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
21 0962851739 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
22 0986824939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
23 0981784139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
24 0987959083 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
25 0917232699 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
26 0916939183 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
27 0917938399 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
28 0916879198 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
29 0911390286 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
30 0915978398 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
31 0974052986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
32 0962684339 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
33 0965385239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
34 0965820839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
35 0919006698 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
36 0917609189 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
37 0912.382.579 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,290,000 Đặt sim
38 0986.966.439 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
39 01268.459.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
40 096.1579.968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
41 0981.693.389 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
42 0969.299.383 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
43 0913.85.2992 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
44 0919.114.968 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
45 091.3838.296 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
46 0988.505.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
47 0916428839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
48 0914.789.479 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim
49 0968.597.889 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888