Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.98.22.39 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
1 0915.166.938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
2 0902.892.986 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
3 0966.099.278 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
4 0962.799.188 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
5 0911.638.299 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
6 09.1929.79.66 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
7 0916.68.99.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
8 0916.99.38.96 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
9 096.325.9339 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
10 0918.968.339 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
11 09.1838.1379 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
12 0961.3878.69 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
13 09.32.31.8679 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
14 0981.99.3938 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
15 0901.429.768 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
16 0918.968.339 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
17 091.8283.799 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
18 0911.21.3899 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
19 09.1838.1379 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
20 0916.99.38.96 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
21 0973.808.139 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
22 0901.429.768 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
23 091.696.3988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
24 091.8283.799 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
25 0911.21.3899 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
26 091.79.80.798 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
27 09.32.31.8679 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
28 0911.290.468 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
29 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
30 0911.669.278 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
31 0981.99.3938 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
32 0981.96.96.18 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
33 0906.899.798 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
34 0912891398 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
35 0919479488 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
36 0912581879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
37 0965509879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
38 0917366198 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
39 0919979783 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
40 0912859798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
41 0917360798 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
42 0916906289 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
43 0919593938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
44 0919138289 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
45 0906.899.798 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
46 01669.296.969 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
47 0981.96.96.18 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
48 01669.296.969 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
49 0919639238 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886