Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 098.119.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 4,880,000 Đặt sim
1 098.119.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 4,880,000 Đặt sim
2 0978.48.2299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 4,860,000 Đặt sim
3 0949.00.3986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 4,860,000 Đặt sim
4 0968.326.779 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
5 09.169.169.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
6 0968062379 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
7 0979059586 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
8 0901.429.568 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
9 0968.326.779 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
10 09.169.169.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
11 0969909286 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
12 0971.891.339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
13 0901.429.568 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
14 0971.891.339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
15 0916799683 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,800,000 Đặt sim
16 0964.19.6879 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 4,680,000 Đặt sim
17 0964.19.6879 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 4,680,000 Đặt sim
18 0917893983 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 4,600,000 Đặt sim
19 0965382179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,600,000 Đặt sim
20 0911.399.878 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
21 0911.399.878 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
22 0916.489.869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
23 0976.83.86.39 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
24 0976.83.86.39 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
25 0916.489.869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
26 0911.496.578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
27 0911.499.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
28 091.146.9938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
29 0911.496.578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
30 0911.499.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
31 091.146.9938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
32 0946.90.68.79 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 4,280,000 Đặt sim
33 096.993.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,250,000 Đặt sim
34 096.993.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,250,000 Đặt sim
35 0981.99.3938 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
36 091.696.3988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
37 0911.638.299 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
38 091.8283.799 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
39 0911.21.3899 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
40 09.1929.79.66 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
41 091.79.80.798 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
42 0916.68.99.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
43 09.32.31.8679 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
44 0911.290.468 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
45 091.79.80.798 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
46 0911.290.468 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
47 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
48 0911.669.278 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
49 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886