Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0966718939 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
1 0917232699 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
2 0916879198 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
3 0911390286 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
4 0915978398 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
5 0919006698 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
6 0915869398 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
7 01268.459.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,280,000 Đặt sim
8 0916428839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,250,000 Đặt sim
9 0969.981.268 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,180,000 Đặt sim
10 0911093986 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
11 0915183679 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
12 0914796978 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
13 0912388639 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
14 0912727938 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
15 0965399378 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
16 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
17 0916448639 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
18 0971982698 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
19 0915988639 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
20 0975287039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
21 0971805479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
22 0963741479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
23 0962658239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
24 0915722986 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
25 0964548039 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
26 0919566798 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
27 0919822198 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
28 0985307639 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
29 0984745139 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
30 0984208739 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
31 0982914539 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
32 0981756239 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
33 0981674139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
34 0989073869 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
35 0915059786 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
36 0915769986 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
37 0869289592 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
38 0989534039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
39 0971858039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
40 0973548039 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
41 0989410539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
42 0963574079 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
43 0979013966 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
44 0964158539 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
45 0986267039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
46 0919639878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
47 0986258039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
48 0985018539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
49 0984350739 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888