Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0916482299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 4,600,000 Đặt sim
1 0965382179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,600,000 Đặt sim
2 0917893983 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 4,600,000 Đặt sim
3 0916.489.869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
4 0911.399.878 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
5 0976.83.86.39 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 4,550,000 Đặt sim
6 0961982339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
7 0911.496.578 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
8 091.146.9938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
9 0911.499.278 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 4,500,000 Đặt sim
10 0971.965.968 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 4,290,000 Đặt sim
11 0946.90.68.79 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 4,280,000 Đặt sim
12 096.993.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 4,250,000 Đặt sim
13 0911.638.299 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
14 09.1929.79.66 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
15 0916.68.99.38 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
16 0916.99.38.96 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
17 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
18 0911.669.278 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
19 096.325.9339 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
20 091.696.3988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
21 0918.968.339 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
22 09.1838.1379 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
23 0869.03.6989 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
24 0941.233.899 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
25 0869.286.379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
26 0868.972.639 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
27 0961.893.779 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
28 0919568938 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
29 0911883739 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
30 0975801389 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
31 0911633998 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
32 0915353968 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
33 0919398966 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
34 0918800995 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
35 0919189922 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
36 0916377998 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
37 0915266839 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
38 0915.166.938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
39 0901793984 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
40 0902.892.986 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
41 0901.429.768 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
42 0919386896 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
43 0919969188 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
44 0941987938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
45 0911399638 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
46 0961.98.22.39 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
47 0942833279 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
48 091.8283.799 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
49 0911.21.3899 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888