Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0943.682.790 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
1 0888.061.791 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
2 0978.749.185 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
3 0968.044.397 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
4 0976.686.143 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
5 0944.557.851 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
6 0978.846.231 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
7 0961.086.730 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
8 0987.801.043 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
9 0962.879.054 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
10 0987.801.403 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
11 0968.854.307 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
12 0979.189.764 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
13 0986.735.064 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
14 0968.07.79.04 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
15 0967.984.214 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
16 0868.927.873 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,280,000 Đặt sim
17 0868.927.954 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,280,000 Đặt sim
18 0868.929.754 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,280,000 Đặt sim
19 0868.995.418 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
20 0868.232.713 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
21 0868.247.913 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
22 0868.192.754 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
23 0976.187.984 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
24 0978.957.364 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
25 0967.9080.74 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
26 0978.435.518 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
27 0963.680.754 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
28 0984.792.407 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
29 0967.841.302 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
30 0868.942.319 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
31 0986.587.906 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
32 0967.68.7430 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
33 0968.546.273 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
34 0975.431.867 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
35 0966.7887.43 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,280,000 Đặt sim
36 0979.086.407 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
37 0968.592.407 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
38 0868.095.390 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
39 0967.843.218 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
40 0868.983.143 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
41 0978.6465.30 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
42 0968.524.385 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
43 0987.958.463 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
44 0967.922.843 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
45 0 0978.770.624 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
46 0 0978.924.308 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
47 0964.681.907 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
48 0966.798.230 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
49 0974.480.790 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888