Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0914.99.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
1 0962.29.7968 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
2 0916.855.339 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
3 091.6979.638 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
4 0918.39.79.38 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
5 0932.78.6689 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
6 0917.995.688 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
7 0914.99.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
8 0916.855.339 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
9 099.796.6879 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
10 0962.29.7968 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
11 0919.83.79.38 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
12 0961.896.839 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
13 0965.16.8979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,890,000 Đặt sim
14 0965.16.8979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,890,000 Đặt sim
15 091.1368.479 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,880,000 Đặt sim
16 0968318979 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
17 0961.893.779 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
18 091.79.23568 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
19 0919.528.879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
20 09.14.14.39.89 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
21 0965.68.1599 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
22 0908.66.99.38 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
23 0961.438.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
24 0981.90.86.99 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
25 0969.88.1379 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
26 0945.37.7986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
27 0943.21.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
28 0947.991.866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
29 0915.59.8679 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
30 01266.38.77.99 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
31 0914.839.339 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
32 0916.13.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
33 091.79.559.68 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
34 0911.338.229 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
35 0912.88.3539 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
36 0916.99.27.88 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
37 09.1986.7938 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
38 0917.79.29.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
39 0908.66.99.38 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
40 091.526.8979 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
41 0981.90.86.99 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
42 0969.593.178 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
43 09.14.14.39.89 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
44 0961.438.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
45 0969.88.1379 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
46 0945.37.7986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
47 0943.21.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
48 0947.991.866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
49 0965.68.1599 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886