Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0901378679 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
1 0963451389 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
2 0868199179 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
3 0962368699 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
4 0917969386 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
5 0915968579 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
6 0919679378 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
7 0914479898 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
8 0941936879 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
9 0986658699 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
10 0917.995.688 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
11 0914.99.7478 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
12 0916.855.339 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
13 0911822799 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
14 0941399988 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
15 0962.29.7968 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
16 0914.226.889 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
17 099.796.6879 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
18 0961.93.7889 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
19 0916892896 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 6,890,000 Đặt sim
20 0965.16.8979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,890,000 Đặt sim
21 094.999.1386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,880,000 Đặt sim
22 091.1368.479 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,880,000 Đặt sim
23 0919.39.86.96 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
24 0916.986.579 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
25 0941279368 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
26 0916713689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
27 0931586879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
28 0981379968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
29 0914479998 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
30 0912831899 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
31 0908993679 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
32 0919929586 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
33 09.14.14.39.89 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
34 0949.91.8387 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
35 0916998978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
36 0916713689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
37 0961.89.39.68 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
38 01266.38.77.99 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
39 091.526.8979 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
40 0969.593.178 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
41 0886189199 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
42 0945.37.7986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
43 0943.21.8689 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
44 0947.991.866 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
45 0965.68.1599 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
46 0918.413.689 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
47 0961.438.379 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
48 0969.88.1379 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
49 0916.13.8679 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886