Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0941656879 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
1 0939791886 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
2 0916892896 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 6,890,000 Đặt sim
3 0911.368.479 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,880,000 Đặt sim
4 094.999.1386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,880,000 Đặt sim
5 0916998978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
6 0915268239 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
7 0931586879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
8 0919299588 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
9 0915592368 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
10 0912831899 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
11 0917238379 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
12 0981379968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
13 0911697898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
14 0941279368 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
15 0916713689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
16 0919368938 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
17 0901986698 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 6,300,000 Đặt sim
18 0901536879 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 6,300,000 Đặt sim
19 0911289829 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 5,900,000 Đặt sim
20 0919568669 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,900,000 Đặt sim
21 0947.31.3968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,860,000 Đặt sim
22 0914.95.7986 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,860,000 Đặt sim
23 0915.279.386 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,860,000 Đặt sim
24 0981.20.6879 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,860,000 Đặt sim
25 01272.685.999 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,860,000 Đặt sim
26 0916972978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
27 0912906968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
28 0947982299 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
29 0911833879 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
30 0961867579 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
31 0962995838 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
32 0961334994 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
33 0917053889 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
34 0869251379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
35 0965899778 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
36 0917296898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
37 0911428689 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
38 0919286339 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
39 0915227986 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
40 0904286579 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
41 0915897839 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
42 0966392689 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
43 0981289869 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
44 0915603889 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
45 0905958589 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
46 0981389489 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
47 0989619268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
48 0961596689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
49 0915253968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888