Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0948.577.839 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
1 0947.84.1179 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
2 0971.841.839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
3 0969.099.008 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
4 0981.554.279 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,860,000 Đặt sim
5 0961598398 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
6 0917639399 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
7 01298979968 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
8 0962289879 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
9 0932989954 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
10 0917359969 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
11 0916292169 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
12 0916898169 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
13 0985820439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,690,000 Đặt sim
14 0988.6717.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,680,000 Đặt sim
15 0915.980.439 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,680,000 Đặt sim
16 0944.891.779 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,680,000 Đặt sim
17 0988579897 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 1,680,000 Đặt sim
18 0903.274.986 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,680,000 Đặt sim
19 0912433968 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
20 0915315968 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
21 0912309969 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
22 0916744979 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
23 0916093479 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
24 0919894953 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
25 0915748979 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
26 0914062979 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
27 0919815968 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
28 0915960979 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
29 0915340979 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
30 0914782979 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 1,600,000 Đặt sim
31 0969.704.968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,580,000 Đặt sim
32 0948.115.839 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,580,000 Đặt sim
33 0986.545.319 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,580,000 Đặt sim
34 0978795012 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,500,000 Đặt sim
35 0989551109 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,500,000 Đặt sim
36 0947.598.079 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
37 0948.120.439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
38 0968.580.419 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
39 0968.543.429 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
40 0979.946.798 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
41 0969.007.809 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
42 0964.946.938 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
43 0868.994.059 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
44 0868.942.319 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
45 0868.997.029 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
46 0868.992.709 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
47 0901.799.816 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
48 0947.378.299 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim
49 0967.689.005 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,380,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888