Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0916987839 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
1 0982.78.79.64 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
2 0911952599 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
3 0911593938 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
4 0918266339 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
5 0916869569 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
6 0886467939 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
7 0911203978 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
8 0919.632.938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
9 0918.869.179 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
10 0961218679 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
11 0919511679 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
12 0912289539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
13 0919358139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
14 0916969983 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
15 0911726689 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
16 0919152986 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
17 01232.88.9899 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,580,000 Đặt sim
18 01668.22.77.99 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
19 0913.58.9978 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
20 0988.79.38.69 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,550,000 Đặt sim
21 0918.615.389 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
22 0919932638 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
23 0961386799 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
24 0911.289.398 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
25 0961.688.579 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
26 0943.479.568 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
27 0917.938.399 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
28 0974.361.839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
29 0916879198 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
30 0918618539 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
31 0986.824.939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
32 0911390286 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
33 0918922298 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
34 0975.913.086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
35 0987.959.083 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
36 0967.908.596 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
37 0965.820.839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
38 0964.680.539 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
39 0964.463.899 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
40 0962.851.739 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
41 0915869398 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
42 0976.459.839 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
43 0917232699 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
44 0916939183 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
45 0986.875.439 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
46 0986.527.399 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
47 0985.021.339 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
48 0981.784.139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
49 0915978398 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886