Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 09456.47.319 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
1 0943.677.219 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
2 0942.757.419 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
3 0945.437.619 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
4 0971.769.054 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
5 0971.769.324 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
6 0971.774.643 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
7 0964.214.490 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
8 0948.044.307 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
9 0971.774.364 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
10 0971.391.843 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 1,250,000 Đặt sim
11 0977.415.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
12 0911.048.078 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 5,900,000 Đặt sim
13 0973.262.406 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
14 0981.640.334 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
15 0917.549.068 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 3,680,000 Đặt sim
16 0914.368.378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
17 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 10,680,000 Đặt sim
18 0963.532.578 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,890,000 Đặt sim
19 0911.28.79.66 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 2,350,000 Đặt sim
20 0914.178.378 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 8,800,000 Đặt sim
21 091.338.6766 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,380,000 Đặt sim
22 0944.916.628 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
23 0971.391.844 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,250,000 Đặt sim
24 0971.336.390 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
25 0965.13.18.79 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,680,000 Đặt sim
26 098.1316.678 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
27 091.39.25.578 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
28 09.1331.8879 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,680,000 Đặt sim
29 0918.166.378 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
30 094.203.8338 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 8,800,000 Đặt sim
31 0981.332.383 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 9,800,000 Đặt sim
32 0974.246.890 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 1,080,000 Đặt sim
33 0964.454.385 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 1,180,000 Đặt sim
34 0971.391.853 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 1,250,000 Đặt sim
35 012.19.839.879 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 2,680,000 Đặt sim
36 0964.19.6879 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 4,680,000 Đặt sim
37 0978.337.866 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
38 0914.59.7878 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
39 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
40 0919.62.33.79 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 1,980,000 Đặt sim
41 0983.918.363 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
42 0914.789.479 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 3,200,000 Đặt sim
43 0911.6367.78 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
44 0916.0303.78 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
45 0911.289.118 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
46 0918.329.279 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
47 09.1838.1379 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
48 0919.29.6778 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim
49 0912.83.63.79 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 2,980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888