Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 19,800,000 Đặt sim
1 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 19,800,000 Đặt sim
2 0918.59.9889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 16,800,000 Đặt sim
3 0918.59.9889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 16,800,000 Đặt sim
4 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 13,800,000 Đặt sim
5 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 13,800,000 Đặt sim
6 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
7 0911.63.6879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
8 0911.63.6879 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
9 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
10 0919.39.86.96 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
11 0919.39.86.96 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
12 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
13 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
14 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,680,000 Đặt sim
15 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
16 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
17 0961.85.6879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
18 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
19 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
20 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
21 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
22 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
23 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
24 0961.85.6879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
25 0969.2.13578 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
26 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
27 0917.69.7968 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
28 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
29 0969.2.13578 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
30 0917.69.7968 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
31 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
32 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
33 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
34 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
35 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 10,680,000 Đặt sim
36 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 10,680,000 Đặt sim
37 0912.99.6878 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
38 0912.99.6878 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
39 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
40 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
41 0969.88.6879 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
42 0915.03.7968 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
43 0969.88.6879 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
44 0915.03.7968 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim
45 096.131.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 8,980,000 Đặt sim
46 096.131.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 8,980,000 Đặt sim
47 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 8,900,000 Đặt sim
48 09.79.38.6968 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 8,900,000 Đặt sim
49 0971.10.6879 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 8,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886