Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0981546368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
1 0963446178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
2 0868845513 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 2,300,000 Đặt sim
3 0898662173 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
4 0899541338 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
5 0964501878 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
6 0964663178 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
7 0968733066 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
8 0984239978 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
9 0989237893 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,600,000 Đặt sim
10 0968397378 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 7,500,000 Đặt sim
11 0919679378 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
12 0918438483 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 5,800,000 Đặt sim
13 0919438286 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
14 0961761866 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
15 0918615378 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
16 0912865478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
17 0911319178 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
18 0919166378 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
19 0982787964 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
20 0915196278 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
21 0918786478 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,500,000 Đặt sim
22 0981706379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,300,000 Đặt sim
23 0981745439 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
24 0989265478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
25 0971805479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
26 0918747978 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 6,900,000 Đặt sim
27 0917787966 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 5,600,000 Đặt sim
28 0962887983 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
29 0911783966 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,980,000 Đặt sim
30 0918677183 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
31 0914539278 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
32 0913826378 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
33 0918637978 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,800,000 Đặt sim
34 0969986379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
35 0918869179 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
36 0912665578 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
37 0963741479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,900,000 Đặt sim
38 0918662378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 2,800,000 Đặt sim
39 0942578383 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 6,800,000 Đặt sim
40 0971238378 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 5,900,000 Đặt sim
41 0913558378 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 5,300,000 Đặt sim
42 0918625379 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
43 0966959178 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 3,900,000 Đặt sim
44 0915188378 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 3,600,000 Đặt sim
45 0919795388 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 2,800,000 Đặt sim
46 0932989954 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 1,800,000 Đặt sim
47 0915931479 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 1,250,000 Đặt sim
48 0964860753 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 980,000 Đặt sim
49 0966686379 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888