Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 08.69.69.66.99 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 69,000,000 Đặt sim
1 0931468999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 45,000,000 Đặt sim
2 0868227799 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 25,000,000 Đặt sim
3 0961827999 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 19,800,000 Đặt sim
4 097.39.02468 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 19,800,000 Đặt sim
5 0911679898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 16,800,000 Đặt sim
6 0961798789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Hoả 16,000,000 Đặt sim
7 0931986968 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 15,500,000 Đặt sim
8 0968867989 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
9 0988998379 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
10 0931793989 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
11 0918.59.9889 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
12 0962178989 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
13 0868597989 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 14,800,000 Đặt sim
14 0967651789 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 13,800,000 Đặt sim
15 0916.79.86.39 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,860,000 Đặt sim
16 0946799889 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
17 0902391789 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
18 0933056879 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
19 0961568979 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
20 0971.855.789 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
21 0961.55.8998 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
22 0931986879 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
23 0946799898 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
24 0936512789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
25 0971079898 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
26 0981963968 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
27 0911909669 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
28 0913869689 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
29 0931777989 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Hoả 12,800,000 Đặt sim
30 0911.89.6879 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
31 0981.668.399 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
32 0936.02.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
33 0961.85.6879 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
34 09.38.62.6879 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 12,500,000 Đặt sim
35 0918.16.9998 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
36 0979139688 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
37 0915947986 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
38 0961907989 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
39 0969.63.3978 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
40 0912.96.39.38 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
41 0978697699 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
42 0961793789 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
43 0916839996 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
44 0904516879 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
45 0917.69.7968 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
46 096.104.6879 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
47 0969.2.13578 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Hoả 10,800,000 Đặt sim
48 0983.91.7968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Hoả 10,680,000 Đặt sim
49 0969.88.6879 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Hoả 10,500,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886