Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.873.901 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
1 0981.927.813 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
2 0961.873.901 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
3 0981.927.813 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
4 0961.873.891 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
5 0986.157.110 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,100,000 Đặt sim
6 0986.157.110 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,100,000 Đặt sim
7 0965.141.832 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
8 0968.841.671 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
9 0987.871.521 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
10 0981.385.221 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
11 0978.891.051 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
12 0978.817.314 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
13 0981.386.310 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
14 0981.638.751 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
15 0986.108.521 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
16 0986.914.120 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
17 0979.881.341 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
18 0961.078.153 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
19 0974.689.141 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
20 0969.154.781 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
21 0971.869.154 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
22 0981.259.781 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,080,000 Đặt sim
23 0971.391.901 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
24 0961.873.931 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
25 0981.928.641 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
26 0981.938.415 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
27 0981.928.641 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
28 0978.526.011 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
29 0978.194.165 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
30 0968.165.410 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
31 0971.782.310 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
32 0941.785.410 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
33 0941.785.221 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
34 0981.3436.41 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
35 0971.784.165 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
36 0981.194.781 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
37 0971.391.901 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
38 0981.348.312 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
39 0971.783.021 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
40 0987.81.25.71 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
41 0941.718.603 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
42 0939.061.641 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
43 0971.784.130 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
44 0978.615.310 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
45 0987.478.151 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
46 0971.782.301 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
47 0941.784.105 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
48 0986.162.071 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim
49 0979.581.801 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 980,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886