Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 01239548789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
1 01237847789 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
2 01238413789 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
3 01237713789 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
4 01239854789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
5 0912433968 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
6 0939652569 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 850,000 Đặt sim
7 0919277986 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 10,800,000 Đặt sim
8 0901239789 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 9,600,000 Đặt sim
9 0901378679 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 6,900,000 Đặt sim
10 0912906968 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
11 0903018568 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
12 0975801389 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
13 0911883739 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
14 0919969188 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
15 0912368938 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
16 0911000997 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
17 0961497968 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
18 0961386799 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 3,500,000 Đặt sim
19 0918012289 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
20 0914062979 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
21 0916744979 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
22 0968605879 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
23 0969136086 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
24 0939801983 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 1,200,000 Đặt sim
25 01296393986 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 850,000 Đặt sim
26 01237607789 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
27 01254208789 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
28 01237328789 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
29 01237148789 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
30 01238793789 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
31 01236093789 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
32 01235483789 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
33 01237364789 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
34 01237094789 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
35 0939651993 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
36 01239187789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
37 01239547789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
38 01254008789 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 800,000 Đặt sim
39 01239583789 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
40 01237304789 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
41 0989159300 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 600,000 Đặt sim
42 0972721389 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
43 0913881839 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
44 0919979783 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
45 0915224979 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
46 0915640979 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
47 0919361118 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 1,800,000 Đặt sim
48 0915748979 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim
49 0912309969 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 1,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888