Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0969.22.1881 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
1 0981.18.57.81 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,280,000 Đặt sim
2 0962.10.10.81 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 1,260,000 Đặt sim
3 0971.391.862 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
4 0971.391.865 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
5 0971.391.914 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
6 0971.391.916 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
7 0971.391.921 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
8 0971.391.910 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
9 0971.391.845 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
10 01252861186 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
11 0971.391.851 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
12 0961.873.915 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
13 0961.873.910 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
14 0917.296.851 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
15 0984.718.615 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
16 0981.938.451 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
17 0981.917.814 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
18 0981.926.814 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
19 0981.923.817 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
20 0968.114.371 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
21 0971.391.864 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
22 0971.391.860 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
23 0971.391.915 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
24 0971.391.854 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
25 0971.391.912 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
26 01297861186 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
27 0971.391.846 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
28 0971.391.852 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
29 0961.873.921 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
30 0961.873.912 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
31 0917.279.481 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
32 0981.938.514 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
33 0981.926.841 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
34 0981.923.781 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
35 0981.923.871 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
36 0981.217.812 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
37 0971.523.814 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim
38 0961.387.914 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
39 0961.387.941 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
40 0961.886.910 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
41 0903.411.785 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
42 0961.387.851 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
43 0962.716.791 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
44 09111.203.48 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
45 0981.439.176 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,180,000 Đặt sim
46 0961.873.901 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
47 0981.927.813 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
48 0961.873.891 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim
49 0981.927.831 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thuỷ 1,150,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886