Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0931468999 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 45,000,000 Đặt sim
1 0901793984 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
2 0868853901 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
3 0906287936 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
4 0901738796 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
5 0901792859 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
6 0898690136 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 1,800,000 Đặt sim
7 0967983673 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
8 0964963687 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
9 0964970186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
10 0965363684 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
11 0966405839 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
12 0971846861 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
13 0978201001 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
14 0979616786 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
15 0979513086 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
16 0971689910 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,800,000 Đặt sim
17 0985130978 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
18 0967928539 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
19 0963897927 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thuỷ 2,600,000 Đặt sim
20 0919368938 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 6,800,000 Đặt sim
21 0869251379 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
22 0915897839 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 5,800,000 Đặt sim
23 0941853639 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
24 0916617378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 4,800,000 Đặt sim
25 0961982339 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 4,500,000 Đặt sim
26 0915096839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,980,000 Đặt sim
27 0869007839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,900,000 Đặt sim
28 0985116839 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,800,000 Đặt sim
29 0919488938 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
30 0919358139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
31 0919632938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,600,000 Đặt sim
32 0962851739 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 3,300,000 Đặt sim
33 01239848689 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 3,250,000 Đặt sim
34 0984182439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
35 0984208739 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
36 0984350739 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
37 0984739288 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
38 0985018539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
39 0986258039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
40 0964548039 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
41 0964158539 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
42 0963574079 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
43 0973548039 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
44 0971858039 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
45 0975287039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
46 0989534039 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thuỷ 2,900,000 Đặt sim
47 01249811886 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thuỷ 2,350,000 Đặt sim
48 0978465973 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thuỷ 2,300,000 Đặt sim
49 0915764079 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thuỷ 1,250,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888