Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0915.70.3878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
1 0868.839.279 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
2 0917822168 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
3 0911638778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
4 0915183238 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
5 0918438483 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
6 0965.379.685 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
7 0918.825.886 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
8 0915812886 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
9 0911889878 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
10 0979.228.578 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
11 0906.398.168 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
12 0962.088.178 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
13 0976.57.00.88 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
14 0912883378 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
15 0918319838 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
16 0917986388 Trạch Thiên Quải (夬 guài) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
17 0911898008 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
18 0916478968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
19 0988923928 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
20 0917.648.698 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
21 0918.379.886 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
22 091.226.6878 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
23 0981.365.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
24 0965379488 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
25 091.4646.838 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
26 097.146.8338 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
27 0888838698 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
28 0985863938 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
29 0964.178.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
30 0943.02.7788 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
31 0911558578 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
32 0913.948.988 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
33 0943.02.7788 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
34 0911.683.778 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
35 0911.38.85.38 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
36 09.115.22288 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
37 0919438286 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
38 0919556878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
39 0916788378 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
40 0916465838 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
41 0911881778 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
42 0917.348.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
43 0966.888.798 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
44 0916.888.983 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
45 0917648878 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,300,000 Đặt sim
46 0913558378 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 5,300,000 Đặt sim
47 0911.3282.68 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim
48 0972.5292.68 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim
49 0948.47.39.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888