Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0911207686 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
1 0917623686 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
2 0911229286 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
3 0917633586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
4 0911762886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
5 0915723868 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
6 0913328986 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
7 0915465568 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,600,000 Đặt sim
8 0868717968 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 4,500,000 Đặt sim
9 0912395586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 4,500,000 Đặt sim
10 0915639286 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 3,980,000 Đặt sim
11 0916819186 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 3,980,000 Đặt sim
12 0913066186 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 3,980,000 Đặt sim
13 0868799885 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 3,900,000 Đặt sim
14 0913983286 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 3,900,000 Đặt sim
15 0917078386 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 3,800,000 Đặt sim
16 0911755686 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 3,800,000 Đặt sim
17 0914738368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 3,600,000 Đặt sim
18 0917615586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 3,600,000 Đặt sim
19 0915365586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 3,600,000 Đặt sim
20 0917232699 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
21 0917926338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
22 0912001683 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
23 0911306883 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
24 0911390286 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
25 0911177698 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 3,300,000 Đặt sim
26 0868717986 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
27 0911093986 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
28 0919563286 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
29 0911244586 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
30 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
31 0917606883 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
32 0911730586 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,800,000 Đặt sim
33 0915635586 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,800,000 Đặt sim
34 0918052968 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,600,000 Đặt sim
35 0912922186 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,600,000 Đặt sim
36 0918931486 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 2,600,000 Đặt sim
37 0918025986 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,600,000 Đặt sim
38 01274555668 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 1,980,000 Đặt sim
39 01247555668 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 1,980,000 Đặt sim
40 0912789283 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 1,800,000 Đặt sim
41 0916897586 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 1,800,000 Đặt sim
42 01292123568 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 1,600,000 Đặt sim
43 0868719579 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 1,250,000 Đặt sim
44 01253281789 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim
45 01253047789 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim
46 01258847789 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim
47 01239027789 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim
48 01238065789 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim
49 01235428789 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888