Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0961.88.39.86 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
1 0963.78.83.78 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
2 0888139183 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
3 0898683386 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
4 0962.19.8338 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
5 0962.859.678 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
6 0961.85.7868 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
7 0981786687 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
8 0915379886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
9 0868363988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
10 0969.98.38.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
11 091.89.56778 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
12 0985.79.3883 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
13 0919.20.6878 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
14 0913.985.988 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
15 0912838286 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
16 0971.369.788 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
17 0948688386 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
18 091.552.8388 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
19 0916.859.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
20 0961.873.887 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
21 0911382868 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
22 0919838378 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
23 0931778788 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
24 0911.38.69.38 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
25 0917608388 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
26 0947.52.3388 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
27 0915.68.58.38 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
28 0915.98.3878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
29 0868179668 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
30 09.1168.1886 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
31 09.68.52.3878 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
32 0981.40.8378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
33 0888833279 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
34 0911896898 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
35 0971.37.8186 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
36 0971.869.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
37 0961.886.885 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
38 0915.78.69.78 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
39 0971.36.7988 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
40 0914848338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
41 0985791568 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
42 0919828986 Hỏa Thiên Đại Hữu (大有 dà yǒu) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 8,600,000 Đặt sim
43 0971781368 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,600,000 Đặt sim
44 0917687938 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,600,000 Đặt sim
45 0886484868 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 8,600,000 Đặt sim
46 0911286878 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 8,500,000 Đặt sim
47 097.262.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 8,380,000 Đặt sim
48 0961.88.39.68 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,380,000 Đặt sim
49 097.262.3388 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 8,380,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886