Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 09.1286.1568 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
1 0961238678 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
2 0912236878 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
3 0918278338 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
4 0914.59.7878 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
5 0916878838 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
6 0942.268.278 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
7 0901791868 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
8 0945.82.7878 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
9 0886.67.9889 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
10 0911565568 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
11 0911.486.488 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
12 0971.74.8338 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
13 0981.73.8688 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
14 0911528778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
15 0942819898 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
16 0888397878 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
17 0911861688 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
18 0868357868 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
19 08.86.86.9339 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
20 0918.39.1388 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
21 0916.87.83.88 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
22 0869.07.1568 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 10,800,000 Đặt sim
23 0868877899 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 10,680,000 Đặt sim
24 0914.368.378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
25 0916.48.7968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
26 0914.48.68.78 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
27 0969.183.138 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
28 0941.538.568 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
29 091.881.6368 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
30 0961.88.39.88 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
31 0969.577.588 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 10,500,000 Đặt sim
32 0987.15.8866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
33 01238638638 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
34 0984.88.7898 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
35 0987.15.8866 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
36 0981.69.8386 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
37 0911.783.786 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
38 0978986698 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 9,800,000 Đặt sim
39 0941.78.88.78 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 9,500,000 Đặt sim
40 0971.875.878 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,900,000 Đặt sim
41 0971389688 Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 8,900,000 Đặt sim
42 0981869983 Trạch Hỏa Cách (革 gé) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 8,900,000 Đặt sim
43 0868228268 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 8,890,000 Đặt sim
44 0868.39.11.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 8,860,000 Đặt sim
45 0961.873.887 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
46 0915379886 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
47 0915831968 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
48 0971.36.7988 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim
49 0916.859.858 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 8,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888