Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0947.39.84.68 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 3,180,000 Đặt sim
1 0987.14.0768 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 3,180,000 Đặt sim
2 0945.70.8368 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 3,180,000 Đặt sim
3 0918544386 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
4 0968886798 Sơn Thủy Mông (蒙 méng) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
5 0965183187 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
6 0938341688 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
7 0936521868 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
8 0888356768 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
9 0918938786 Hỏa Địa Tấn (晉 jìn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
10 0911568938 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
11 0911685938 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
12 0965.37.8282 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
13 0917780486 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
14 0982322238 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
15 0868717986 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
16 0917130838 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
17 0971818583 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
18 01218682868 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
19 01212268468 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
20 0916882978 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
21 0911881228 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
22 0916680378 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
23 0918821838 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
24 0911823898 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
25 0913861938 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
26 0918698278 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
27 0915581786 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
28 0918978178 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 2,980,000 Đặt sim
29 0868926829 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
30 0916180968 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
31 0936983578 Hỏa Sơn Lữ (旅 lǚ) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
32 0888195883 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
33 0918693238 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
34 0911082883 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
35 0913283778 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
36 0917859588 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
37 0911702588 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
38 0888281238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
39 0916302838 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
40 0917606883 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
41 0869288395 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
42 0869289655 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
43 0989265478 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
44 0988836916 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
45 0961398138 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
46 0916538278 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
47 0916879188 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
48 0912608283 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim
49 0911555978 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 2,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888