Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0981.365.178 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
1 0978.812.178 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
2 0962.088.178 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
3 09.1688.1683 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
4 097.146.8338 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
5 091.4646.838 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
6 0964.178.968 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
7 0917.648.698 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
8 0915.98.3386 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
9 0915.837.368 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
10 0916.28.1238 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
11 09.155.365.88 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
12 0915.70.3878 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
13 09.115.22288 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
14 0961.87.3878 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
15 0913.948.988 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
16 0912.853.885 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
17 0969.618.578 Thủy Phong Tỉnh (井 jǐng) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
18 0965.379.685 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
19 0916.749.688 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
20 0911.489.378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,800,000 Đặt sim
21 0947.69.3868 Thuần Đoài (兌 duì) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 5,680,000 Đặt sim
22 0916788378 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
23 0917.348.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
24 0919556878 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
25 0917.348.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 5,600,000 Đặt sim
26 0966.888.798 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
27 0966.888.798 Phong Địa Quan (觀 guān) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
28 0916.888.983 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
29 0916.888.983 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 5,500,000 Đặt sim
30 0911.3282.68 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim
31 0972.5292.68 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim
32 0948.47.39.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 5,280,000 Đặt sim
33 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,200,000 Đặt sim
34 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,200,000 Đặt sim
35 098.124.3878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
36 0917.7887.38 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
37 0916.252.878 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
38 0917.7887.38 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
39 0916.252.878 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
40 094.39.82.555 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
41 098.124.3878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
42 0981.933.788 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
43 0938.56.4078 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
44 0916.580.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
45 0901.429.886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
46 0981.933.788 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
47 0938.56.4078 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
48 0916.580.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
49 0901.429.886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886