Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0911.497.883 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 5,200,000 Đặt sim
1 094.39.82.555 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
2 0917.7887.38 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
3 0911388286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
4 098.124.3878 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
5 0916.252.878 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 4,980,000 Đặt sim
6 0917822588 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,900,000 Đặt sim
7 0914558286 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,900,000 Đặt sim
8 0917358538 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,900,000 Đặt sim
9 0901.429.886 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
10 0981.933.788 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
11 0915723868 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
12 0916.580.578 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
13 0938.56.4078 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,890,000 Đặt sim
14 0971.86.05.68 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,860,000 Đặt sim
15 0888839869 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
16 0888737386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
17 0914816838 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
18 0886158679 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
19 0911883783 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
20 0915153538 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
21 0911.87.66.83 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
22 0915586538 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
23 0915368278 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
24 0911.498.738 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
25 0915872882 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
26 0971378238 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
27 0987.823.378 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
28 0915568178 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
29 0911382438 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
30 097.197.8683 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
31 0918196338 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
32 0945387968 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
33 0868278568 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
34 0911786638 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
35 0914.668.178 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
36 0911296838 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
37 0911778188 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
38 0888838186 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
39 0888155878 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
40 0886385579 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
41 0911.489.738 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
42 0919536556 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
43 0971.69.38.78 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
44 0981669838 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
45 0868783668 Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
46 0961391388 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
47 0913328986 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
48 0919286238 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim
49 0915051586 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Thổ 4,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888