Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0978.802.464 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
1 0971.391.863 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
2 0971.391.843 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
3 0971.391.853 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
4 0961.873.863 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
5 0915.494.682 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
6 0981.923.835 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
7 0981.923.853 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
8 0967.243.845 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
9 0967.863.342 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
10 0938.042.940 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
11 0978.845.241 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
12 0962.394.863 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
13 0964.538.841 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
14 0938.042.940 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
15 0978.845.241 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
16 0978.802.464 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
17 0915.494.682 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
18 0963.403.843 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
19 0969.054.384 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
20 0971.391.863 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
21 0971.391.843 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
22 0986.417.940 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
23 0971.391.853 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
24 0983.812.305 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
25 0961.873.863 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
26 0981.923.835 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
27 0981.923.853 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
28 0986.417.940 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
29 0983.812.305 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
30 0982.538.346 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
31 0966.393.840 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
32 0971.391.844 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
33 0961.873.913 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
34 0961.387.932 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
35 0961.387.932 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
36 0948.368.325 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
37 0949.860.354 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
38 0949.864.305 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
39 0963.423.841 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
40 096.4433.984 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
41 0966.389.304 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
42 0968.197.233 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
43 0973.945.418 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
44 0976.393.148 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
45 0961.078.414 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
46 0963.473.385 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
47 0963.784.634 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
48 0983.876.513 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
49 0961.964.384 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886