Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0949.864.305 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
1 0961.873.903 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 1,150,000 Đặt sim
2 0986.495.124 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,150,000 Đặt sim
3 0986.394.514 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 1,100,000 Đặt sim
4 0986.495.340 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,100,000 Đặt sim
5 0967.944.874 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
6 0941.781.324 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
7 0961.047.945 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
8 0987.431.864 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
9 0984.138.744 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
10 0987.930.653 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
11 0976.833.903 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
12 0981.387.030 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
13 0969.744.380 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
14 0988.674.314 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
15 0977.844.946 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
16 0967.804.734 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
17 0981.483.942 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
18 0977.890.334 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
19 0986.049.374 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
20 0986.93.4045 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
21 0963.443.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
22 0987.431.864 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
23 0984.138.744 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
24 0987.931.823 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
25 0968.914.407 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
26 0981.439.284 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
27 0972.443.847 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
28 0967.804.734 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
29 0981.483.942 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
30 0977.890.334 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
31 0963.443.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
32 0988.694.374 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
33 0987.931.823 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
34 0968.914.407 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
35 0981.439.284 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
36 0972.443.847 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
37 0986.049.374 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
38 0986.93.4045 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
39 0941.781.324 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
40 0967.944.874 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
41 0977.844.946 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
42 0961.047.945 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
43 0987.783.431 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
44 0988.694.374 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
45 0987.930.653 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
46 0976.833.903 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
47 0981.387.030 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
48 0969.744.380 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim
49 0988.674.314 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,080,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886