Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0868.0929.51 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
1 0961.968.704 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
2 0978.786.302 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
3 0961.842.792 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
4 0968.718.702 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
5 0868.613.972 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
6 0868.613.891 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
7 0868.974.215 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
8 0967.995.148 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
9 0978.045.276 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
10 0868.995.148 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
11 0 0968.048.951 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
12 0 0968.875.142 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
13 0976.841.751 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
14 0868.614.791 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
15 0984.312.139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
16 0971.768.361 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
17 0986.729.052 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
18 0971.391.875 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
19 0976.821.564 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
20 0978.612.771 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
21 0987.633.840 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
22 0978.648.231 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
23 0976.826.712 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
24 0976.827.603 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
25 0975.168.264 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
26 0972.638.805 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
27 0971.790.852 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
28 0981.407.982 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
29 0981.408.783 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
30 098.141.96.82 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
31 0969.796.381 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
32 0969.796.382 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
33 0961.786.976 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
34 0967.876.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
35 0978.623.940 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
36 0964.386.651 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
37 0938.418.762 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
38 0967.885.203 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
39 0988.505.139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
40 0961.7839.88 Sơn Lôi Di (頤 yí) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
41 0978.625.227 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
42 09.1616.3978 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 10,500,000 Đặt sim
43 0915.07.3988 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
44 091.696.3988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
45 0916.99.27.88 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
46 0976.398.764 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 980,000 Đặt sim
47 0963.28.1579 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
48 0976.066.851 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
49 0888.12.7799 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 12,800,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888