Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0989.323.583 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
1 0944.805.479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
2 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
3 0977.368.483 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
4 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
5 0944.805.479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
6 0978.504.420 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
7 0978.486.340 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
8 0978.245.941 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
9 0984.917.343 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
10 0983.274.834 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
11 0987.381.534 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
12 0986.459.412 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
13 0983.726.823 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
14 0967.847.043 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
15 0967.948.843 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
16 0978.478.240 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
17 0978.451.384 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
18 0978.342.924 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
19 0984.923.634 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
20 0987.384.540 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
21 0986.475.414 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
22 0986.932.371 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
23 0965.493.804 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
24 0983.727.831 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
25 0934.027.114 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
26 0943.974.068 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
27 0943.8822.13 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
28 0968.09.4347 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
29 0943.974.068 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
30 0943.8822.13 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
31 0986.417.940 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
32 0983.812.305 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
33 0981.923.844 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
34 0938.042.940 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
35 0978.802.464 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
36 0969.407.384 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
37 0964.538.841 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
38 0971.391.863 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
39 0971.391.844 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
40 0961.873.913 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
41 0915.494.682 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
42 01239863386 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
43 0986.103.254 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
44 0983.852.374 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
45 0981.923.853 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
46 0981.157.944 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
47 0967.863.342 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
48 0978.845.241 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim
49 0962.394.863 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,250,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886