Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0949.307.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
1 0971333896 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
2 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
3 0911.335.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
4 0913900683 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
5 0916352138 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
6 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
7 0913.019.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,590,000 Đặt sim
8 0981.407.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
9 0913.846.864 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
10 09.63.313.168 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
11 0903.947.340 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
12 098.141.8674 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
13 0942.594.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
14 0942.554.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
15 0942.594.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
16 091.4441.779 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
17 0964.413.138 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
18 0975.02.3338 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
19 0981.407.964 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,960,000 Đặt sim
20 0964.186.833 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 1,890,000 Đặt sim
21 0942.554.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,860,000 Đặt sim
22 098.141.86.47 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,650,000 Đặt sim
23 0989.323.583 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
24 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
25 0944.805.479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
26 0977.368.483 Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
27 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
28 0944.805.479 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,380,000 Đặt sim
29 0986.459.412 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
30 0987.381.534 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
31 0978.342.924 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
32 0978.245.941 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
33 0978.451.384 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
34 0978.478.240 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
35 0934.027.114 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
36 0967.948.843 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
37 0983.726.823 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
38 0967.842.435 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
39 0967.847.043 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
40 0984.923.634 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
41 0984.917.343 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
42 0986.475.414 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
43 0987.384.540 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
44 0965.493.804 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
45 0978.486.340 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
46 0978.504.420 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
47 0983.727.831 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
48 0983.274.834 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,350,000 Đặt sim
49 0943.8822.13 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886