Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0913.50.3386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
1 0917926338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
2 0913203983 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
3 0913653238 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
4 0911306883 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
5 0912.326.638 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,290,000 Đặt sim
6 0917933286 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
7 097.3838.396 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
8 0913.175.283 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
9 0946.339.383 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
10 0983.918.363 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
11 0916.0303.78 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
12 0903.152.937 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
13 0911244586 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
14 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
15 0949.307.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
16 0947.217.468 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
17 0949.307.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
18 0947.217.468 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
19 0943.457.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
20 0943.04.1568 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
21 0943.457.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
22 0943.04.1568 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
23 0971333896 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
24 0913373798 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
25 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
26 0911.335.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
27 0916352138 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
28 0913900683 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
29 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
30 0913.019.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,590,000 Đặt sim
31 0981.407.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
32 09.63.313.168 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
33 0913.846.864 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
34 098.141.8674 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
35 0903.947.340 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
36 0942.554.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
37 0947.075.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
38 0942.594.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
39 0947.075.468 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
40 0942.594.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
41 0964.413.138 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
42 0975.02.3338 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
43 091.4441.779 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 1,980,000 Đặt sim
44 0981.407.964 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,960,000 Đặt sim
45 0964.186.833 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 1,890,000 Đặt sim
46 0942.554.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,860,000 Đặt sim
47 0914037383 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 1,800,000 Đặt sim
48 098.141.86.47 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,650,000 Đặt sim
49 01293123568 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 1,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886