Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 09.444.13689 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
1 0915.823.336 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
2 09.444.13689 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
3 0915.823.336 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
4 0972.44.3568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,860,000 Đặt sim
5 0971.54.3883 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,860,000 Đặt sim
6 0915.33.88.39 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
7 0915.33.88.39 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
8 0915379383 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
9 0919.358.283 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
10 0918331383 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
11 0913.50.3386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
12 0913.50.3386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 3,580,000 Đặt sim
13 0917926338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
14 0913203983 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
15 0911306883 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
16 0913653238 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
17 0912.326.638 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,290,000 Đặt sim
18 0912.326.638 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,290,000 Đặt sim
19 097.3838.396 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
20 097.3838.396 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
21 0947.39.1386 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,180,000 Đặt sim
22 0983.918.363 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
23 0916.0303.78 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
24 0916.0303.78 Địa Phong Thăng (升 shēng) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
25 0983.918.363 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
26 0902.633.239 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
27 0903.152.937 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
28 0916352383 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
29 0902.633.239 Thiên Lôi Vô Vọng (無妄 wú wàng) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
30 0903.152.937 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
31 0911244586 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
32 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
33 0972.443.568 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
34 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
35 0913373798 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
36 0947.217.468 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
37 0949.307.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
38 0911.335.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
39 0911.335.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
40 0949.251.468 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
41 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
42 0916352138 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
43 0913900683 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
44 0913.019.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,590,000 Đặt sim
45 0913.019.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 2,590,000 Đặt sim
46 0981.407.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
47 0981.407.874 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,500,000 Đặt sim
48 0913.846.864 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
49 0913.846.864 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886