Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0913.238.328 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 6,500,000 Đặt sim
1 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 6,200,000 Đặt sim
2 091.657.3883 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 6,200,000 Đặt sim
3 0916.39.38.36 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,890,000 Đặt sim
4 0911.669.338 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 5,890,000 Đặt sim
5 0916.39.38.36 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,890,000 Đặt sim
6 0911.669.338 Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 5,890,000 Đặt sim
7 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
8 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
9 0913783738 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
10 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
11 0916.338.538 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
12 0911.435.438 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
13 0916.279.338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
14 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
15 0916.338.538 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
16 0911.435.438 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
17 0916.279.338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
18 0912738783 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,600,000 Đặt sim
19 0916533138 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 4,600,000 Đặt sim
20 0917.566.338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
21 0919.335.838 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
22 0911.332.389 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
23 0918.337.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
24 0971.336.382 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
25 0971.336.385 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
26 0917.566.338 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
27 0919.335.838 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
28 0911.332.389 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
29 0918.337.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
30 0913.175.283 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
31 0971.336.390 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
32 0971.336.384 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
33 0915.676.338 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
34 0915.97.3338 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
35 0971.336.390 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
36 0971.336.384 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
37 0913.175.283 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
38 0915.676.338 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
39 0915.97.3338 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
40 0971.336.382 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
41 0971.336.385 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
42 0973.815.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
43 0973.855.983 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
44 0963.932.683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
45 0973.855.983 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
46 0963.932.683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
47 0917328983 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
48 0912308683 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
49 0973.815.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886