Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0971.336.387 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
1 0916.279.338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
2 0913783738 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
3 0968233378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
4 0919.335.883 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
5 0911.435.438 Thuần Cấn (艮 gèn) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
6 0918338133 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
7 0918338133 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
8 098.168.3553 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
9 0968233378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
10 0981444783 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
11 0919263283 Phong Thủy Hoán (渙 huàn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
12 0912738783 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,600,000 Đặt sim
13 0916983283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 4,900,000 Đặt sim
14 0916983283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 4,900,000 Đặt sim
15 0961396383 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
16 0916331386 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
17 0868393336 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
18 0916533138 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 4,600,000 Đặt sim
19 0911.266.338 Phong Trạch Trung Phu (中孚 zhōng fú) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 4,550,000 Đặt sim
20 0911392238 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
21 0919013386 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
22 0915.97.3338 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
23 0971.336.390 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
24 0971.336.384 Lôi Địa Dự (豫 yù) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
25 0912773938 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
26 0916563938 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
27 0911.332.389 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
28 0918.337.386 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
29 0971.336.382 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
30 0971.336.385 Lôi Thiên Đại Tráng (大壯 dà zhuàng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
31 0915.676.338 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
32 0919.335.838 Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
33 0913336356 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
34 0912773938 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
35 0964493338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
36 0911532368 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
37 0963.932.683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
38 0973.815.483 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
39 09.6879.3330 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
40 0973.855.983 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
41 0917328983 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
42 0912308683 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
43 0919463378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
44 09.444.13689 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
45 0915.823.336 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 3,890,000 Đặt sim
46 0911.538.283 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
47 0964258833 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
48 0915379383 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
49 0913338278 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886