Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0936512789 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 12,800,000 Đặt sim
1 0912519968 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
2 0982357239 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
3 0868875132 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
4 0962735178 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
5 0911528778 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
6 0868363988 Thiên Trạch Lý (履 lǚ) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
7 0941218339 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
8 0915872882 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
9 0941218779 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
10 0911956388 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
11 0911522578 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
12 0915122839 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
13 0916825278 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
14 0981784139 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
15 0965820839 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
16 0965385239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
17 0984277139 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
18 0868159939 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,980,000 Đặt sim
19 0981674139 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
20 0981476139 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
21 0981756239 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
22 0981774239 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
23 0962658239 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
24 0988308239 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
25 0981447951 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
26 0966784172 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,300,000 Đặt sim
27 0985820439 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,690,000 Đặt sim
28 0904516879 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
29 0916877839 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 9,800,000 Đặt sim
30 01203686688 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
31 0988923928 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
32 0916878399 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
33 0965516639 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
34 0919189922 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
35 0914835288 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
36 0915781539 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
37 0917646188 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
38 0919511679 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
39 0888918639 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 2,350,000 Đặt sim
40 0941878788 Thuần Khảm (坎 kǎn) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 15,800,000 Đặt sim
41 0941399988 Thiên Hỏa Đồng Nhân (同人 tóng rén) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,900,000 Đặt sim
42 0961829339 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 4,800,000 Đặt sim
43 0916482299 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 4,600,000 Đặt sim
44 0868278399 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
45 0915528838 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
46 0915512286 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 3,500,000 Đặt sim
47 0911093988 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
48 0911529986 Địa Trạch Lâm (臨 lín) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 2,680,000 Đặt sim
49 0918266339 Lôi Hỏa Phong (豐 fēng) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888