Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0971.38.83.83 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 18,500,000 Đặt sim
1 0971.38.83.83 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 18,500,000 Đặt sim
2 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 13,500,000 Đặt sim
3 0948.33.3883 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 13,500,000 Đặt sim
4 0971.338.368 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
5 091.593.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
6 0981.35.3883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
7 0971.338.368 Thuần Chấn (震 zhèn) Thủy Sơn Kiển (蹇 jiǎn) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
8 0981.35.3883 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
9 0915.83.39.38 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
10 0946.61.8383 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
11 0946.61.8383 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
12 091.593.8338 Địa Thiên Thái (泰 tài) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
13 0915.83.39.38 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
14 0919.61.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 10,500,000 Đặt sim
15 0919.61.3883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 10,500,000 Đặt sim
16 098.16.333.78 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
17 0913.38.22.39 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
18 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
19 0913.11.39.38 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
20 098.16.333.78 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
21 0913.38.22.39 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
22 0961.05.3338 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
23 0913.11.39.38 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
24 094.203.8338 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
25 0911.353.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
26 09.62.69.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
27 0961.05.3338 Địa Thủy Sư (師 shī) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
28 094.203.8338 Sơn Thiên Đại Súc (大畜 dà chù) Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
29 0911.353.286 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
30 09.62.69.3338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
31 0961.05.3339 Địa Sơn Khiêm (謙 qiān) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 8,800,000 Đặt sim
32 0886383833 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 8,600,000 Đặt sim
33 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 7,500,000 Đặt sim
34 0919.3.34586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 7,500,000 Đặt sim
35 0919.3.34586 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 7,500,000 Đặt sim
36 0913.722.338 Lôi Trạch Quy Muội (歸妹 guī mèi) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 7,500,000 Đặt sim
37 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,980,000 Đặt sim
38 091.35.39.388 Trạch Sơn Hàm (咸 xián) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,980,000 Đặt sim
39 0916.139.883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
40 0919.34.1238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
41 0916.139.883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
42 0919.34.1238 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
43 0911863983 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
44 0915937383 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
45 091.4441.779 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
46 0916.39.16.38 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
47 091.4441.779 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
48 0916.39.16.38 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
49 0913.238.328 Sơn Địa Bác (剝 bō) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 6,500,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0911366886