Mời nhập thông tin để chọn sim hợp ngày tháng năm sinh

Ngày sinh (Dương lịch)
/ /
Giờ sinh
Giới tính
STT Số thuê bao Phối quẻ dịch bát quái Ngũ hành sim Giá bán Đặt mua
Quẻ chủ Quẻ hổ
0 0949448668 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 16,800,000 Đặt sim
1 0977431368 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 15,800,000 Đặt sim
2 0981863339 Trạch Địa Tụy (萃 cuì) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 12,800,000 Đặt sim
3 0915738338 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 10,800,000 Đặt sim
4 0931793368 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 6,900,000 Đặt sim
5 0965224334 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 6,900,000 Đặt sim
6 0962093883 Thiên Sơn Độn (遯 dùn) Thiên Phong Cấu (姤 gòu) Ngũ hành Mộc 6,900,000 Đặt sim
7 0963112378 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 6,900,000 Đặt sim
8 0915937383 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
9 0961358683 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
10 0917353383 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
11 0911863983 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
12 0919283583 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
13 0942578383 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
14 0919300386 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 6,800,000 Đặt sim
15 0968233378 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
16 0913783738 Lôi Phong Hằng (恆 héng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,800,000 Đặt sim
17 0912738783 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 5,600,000 Đặt sim
18 0916983283 Thiên Địa Bĩ (否 pǐ) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 4,900,000 Đặt sim
19 0919013386 Hỏa Phong Đỉnh (鼎 dǐng) Trạch Thiên Quải (夬 guài) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
20 0911392238 Thủy Địa Tỷ (比 bǐ) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 4,500,000 Đặt sim
21 0912773938 Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
22 0916563938 Thuần Tốn (巽 xùn) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
23 0964493338 Sơn Trạch Tổn (損 sǔn) Địa Lôi Phục (復 fù) Ngũ hành Mộc 3,980,000 Đặt sim
24 0919463378 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
25 0917328983 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 3,900,000 Đặt sim
26 0964258833 Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì) Ngũ hành Mộc 3,800,000 Đặt sim
27 0915379383 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
28 0913338278 Địa Lôi Phục (復 fù) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 3,600,000 Đặt sim
29 0917926338 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
30 0911306883 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 3,300,000 Đặt sim
31 0917933286 Trạch Thủy Khốn (困 kùn) Phong Hỏa Gia Nhân (家人 jiā rén) Ngũ hành Mộc 3,250,000 Đặt sim
32 0913530386 Trạch Lôi Tùy (隨 suí) Phong Sơn Tiệm (漸 jiàn) Ngũ hành Mộc 2,900,000 Đặt sim
33 0947.217.468 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
34 0949.307.468 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 2,860,000 Đặt sim
35 0911823283 Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,800,000 Đặt sim
36 0915639583 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
37 0916352138 Thuần Ly (離 lí) Trạch Phong Đại Quá (大過 dà guò) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
38 0913900683 Thủy Thiên Nhu (需 xū) Hỏa Trạch Khuê (睽 kuí) Ngũ hành Mộc 2,600,000 Đặt sim
39 01237.379.368 Phong Lôi Ích (益 yì) Sơn Địa Bác (剝 bō) Ngũ hành Mộc 2,380,000 Đặt sim
40 0942.594.368 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
41 0942.554.768 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 2,280,000 Đặt sim
42 0986.52.3773 Lôi Thủy Giải (解 xiè) Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì) Ngũ hành Mộc 1,680,000 Đặt sim
43 0868.934.794 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
44 0868.954.154 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
45 0968.09.4347 Sơn Hỏa Bí (賁 bì) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
46 0943.8822.13 Thuần Khôn (坤 kūn) Thuần Khôn (坤 kūn) Ngũ hành Mộc 1,280,000 Đặt sim
47 0939382010 Địa Hỏa Minh Di (明夷 míng yí) Lôi Thủy Giải (解 xiè) Ngũ hành Mộc 1,200,000 Đặt sim
48 0973.673.825 Thuần Càn (乾 qián) Thuần Càn (乾 qián) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim
49 0868.073.305 Thủy Trạch Tiết (節 jié) Sơn Lôi Di (頤 yí) Ngũ hành Mộc 1,180,000 Đặt sim


Liên hệ mua sim

0906.711.888